Union

/'ju:njən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hợp nhất, sự kết hợp, sự liên kết: Hành động hoặc quá trình kết hợp hai hoặc nhiều thứ thành một thể thống nhất.
    • Liên minh, liên hiệp, liên bang: Một nhóm, tổ chức hoặc quốc gia được hình thành từ sự liên kết của các bộ phận độc lập.
    • Sự đoàn kết, sự nhất trí: Trạng thái hòa hợp thống nhất về mục đích hoặc hành động.
    • Sự kết hôn, hôn nhân: Mối quan hệ hợp pháp giữa hai người kết hôn với nhau.
    • Hiệp hội, công đoàn: Một tổ chức của người lao động được thành lập để bảo vệ quyền lợi chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The union of these two companies created a market leader. (Sự hợp nhất của hai công ty này đã tạo ra một nhà dẫn đầu thị trường.)
    • The European Union is a political and economic partnership. (Liên minh Châu Âu là một quan hệ đối tác chính trị kinh tế.)
    • The union between the two countries was celebrated with a treaty. (Sự liên kết giữa hai quốc gia đã được kỷ niệm bằng một hiệp ước.)
    • Their union has lasted for over fifty years. (Cuộc hôn nhân của họ đã kéo dài hơn năm mươi năm.)
    • All factory workers decided to join the union. (Tất cả công nhân nhà máy quyết định gia nhập công đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In union there is strength": Một câu tục ngữ phổ biến nhấn mạnh sức mạnh của sự đoàn kết.

    • The team remembered that in union there is strength and worked together to solve the problem. (Đội ngũ nhớ rằng đoàn kết sức mạnh đã cùng nhau giải quyết vấn đề.)
  • "The Union" (viết hoa): Khi viết hoa, thường dùng để chỉ Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử Nội chiến Hoa Kỳ.

    • During the Civil War, the Union fought against the Confederacy. (Trong thời kỳ Nội chiến, Liên bang miền Bắc đã chiến đấu chống lại Liên minh miền Nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Unionize (động từ): Hành động tổ chức hoặc gia nhập một công đoàn lao động.

    • The workers voted to unionize for better working conditions. (Các công nhân đã bỏ phiếu để thành lập công đoàn nhằmđiều kiện làm việc tốt hơn.)
  • Unionism (danh từ): Nguyên tắc ủng hộ việc thành lập hoạt động của các công đoàn; hoặc chủ nghĩa ủng hộ sự thống nhất chính trị ( dụ: ở Vương quốc Anh).

  • Unionist (danh từ): Người ủng hộ công đoàn hoặc chủ nghĩa thống nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Merger: Sự sáp nhập (thường dùng trong kinh doanh).
  • Alliance: Liên minh, đồng minh.
  • Unity: Sự thống nhất, sự đoàn kết.
  • Marriage: Hôn nhân.
Từ trái nghĩa
  • Division: Sự chia rẽ, sự phân chia.
  • Separation: Sự tách biệt, sự chia ly.
  • Disunion: Sự bất hòa, sự không thống nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "union" với vai trò động từ. "Union" chủ yếu danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • A happy union: Một cuộc hôn nhân hạnh phúc, hoặc một sự kết hợp thành công hài hòa.
    • Their partnership was a happy union of talent and experience. (Sự hợp tác của họ một sự kết hợp hài hòa giữa tài năng kinh nghiệm.)
danh từ
  1. sự hợp nhất, sự kết hợp, sự liên kết; liên minh, liên hiệp
    • the union of several co-operatives
      sự hợp nhất của nhiều hợp tác xã
    • a union by treaty
      sự liên kết bằng hiệp ước
  2. sự nhất trí, sự cộng đồng, sự đoàn kết, sự hoà hợp
    • union is strength
      đoàn kết sức mạnh
    • the union of the nation
      sự đoàn kết của dân tộc
  3. hiệp hội, liên hiệp; đồng minh; liên bang
    • the Soviet Union
      Liên bang -viết
    • the Union
      nước Mỹ
  4. sự kết hôn, hôn nhân
    • a happy union
      một cuộc hôn nhân hạnh phúc
  5. nhà tế bần
    • to go into the union (Union-house)
      ra ở nhà tế bần
  6. (the Union) câu lạc bộ hội tranh luận (ở một vài trường đại học); trụ sở của hội tranh luận
  7. thùng (để) lắng bia
  8. vải sợi pha lanh; vải sợi pha
  9. (kỹ thuật) Răcco, ống nối