southern
/'sʌðənə/ Cách viết khác : (southern) /'sʌðən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, ở, hoặc đến từ phương nam: Chỉ phương hướng, vị trí địa lý, hoặc nguồn gốc từ phía nam.
- Đặc trưng cho miền Nam (nước Mỹ): Mang những đặc điểm văn hóa, xã hội, hoặc khí hậu của các bang miền Nam Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The southern part of the country is warmer. (Phần phía nam của đất nước thì ấm áp hơn.)
- We enjoy the mild southern climate. (Chúng tôi tận hưởng khí hậu ôn hòa miền Nam.)
- She has a charming southern accent. (Cô ấy có một chất giọng miền Nam duyên dáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"southern exposure": hướng về phía nam (thường nói về tòa nhà, cửa sổ).
- The garden has a southern exposure, so it gets sun all day. (Khu vườn có hướng về phía nam, vì vậy nó có nắng cả ngày.)
"southern hemisphere": bán cầu nam.
- Australia is located in the southern hemisphere. (Nước Úc nằm ở bán cầu nam.)
Biến thể và từ gần giống
Southerner (danh từ): người miền Nam (đặc biệt chỉ công dân các bang miền Nam nước Mỹ).
- He is a proud Southerner. (Anh ấy là một người miền Nam đầy tự hào.)
Southernmost (tính từ): cực nam, xa nhất về phía nam.
- Key West is the southernmost city in the continental U.S. (Key West là thành phố cực nam ở lục địa Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- South: phía nam (thường là danh từ hoặc trạng từ chỉ hướng).
- Southerly: (tính từ/trạng từ) từ phía nam thổi tới hoặc hướng về phía nam (thường dùng cho gió, hướng đi).
Thành ngữ liên quan
- Southern comfort: sự thoải mái, ấm cúng đặc trưng của miền Nam; cũng là tên một thương hiệu rượu nổi tiếng của Mỹ.
- The porch offered a feeling of true southern comfort. (Chiếc hiên nhà mang lại cảm giác ấm cúng đúng chất miền Nam.)
danh từ
- người ở miền Nam
- (Southerner) dân các bang miền Nam (nước Mỹ)