GAD
/gæd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái thúc, cái đâm nhọn: Một công cụ hoặc vật nhọn, như cái thúc (spur) dùng để thúc ngựa hoặc một cây gậy đầu nhọn dùng để điều khiển gia súc.
- Sự đi lang thang vô mục đích: Hành động đi đây đó một cách không có mục tiêu rõ ràng, chỉ để tìm kiếm niềm vui hoặc sự giải trí.
Nội động từ:
- Đi lang thang, đi rong chơi: Di chuyển từ nơi này sang nơi khác một cách vô định, không có mục đích cụ thể, thường là để giải khuây.
Thán từ (cổ, ít dùng):
- Trời ơi!, Chà!: Một từ cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc vui mừng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa công cụ):
- The cowboy used his gad to urge the horse forward. (Người cao bồi dùng cái thúc để thúc ngựa tiến lên.)
- Danh từ (nghĩa hành động lang thang):
- His constant gad about town left him with little money. (Việc anh ta cứ lang thang khắp thị trấn khiến anh chẳng còn mấy đồng.)
- Nội động từ:
- She would often gad about the city's markets on weekends. (Cô ấy thường lang thang ở các chợ của thành phố vào cuối tuần.)
- Thán từ:
- Gad! Is that really you after all these years? (Trời ơi! Sau ngần ấy năm có thật là anh không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be on/upon the gad": Đang trong trạng thái đi lang thang.
- He's always on the gad, never staying in one place for long. (Anh ta lúc nào cũng đi lang thang, chẳng bao giờ ở yên một chỗ lâu cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Gadabout (danh từ): Người thích đi lang thang, người hay rong chơi.
- She's a real gadabout, always traveling to new places. (Cô ấy đúng là một người thích rong chơi, luôn luôn đi đến những vùng đất mới.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (công cụ): Spur (cái thúc ngựa), goad (cây thúc vật).
- Động từ (lang thang): Roam (đi lang thang), wander (đi dạo không mục đích), gallivant (đi chơi rong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gad about/around/out: Đi lang thang xung quanh hoặc ra ngoài.
- He spent the summer gadding around Europe. (Anh ta dành cả mùa hè để lang thang khắp châu Âu.)
Lưu ý
- Nghĩa danh từ chỉ công cụ nhọn (cái thúc) hiện nay ít phổ biến và có thể được coi là cổ.
- Nghĩa thán từ (trời ơi) hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
- Cách dùng phổ biến và hiện đại nhất của từ "gad" là như một nội động từ trong cụm "gad about", có nghĩa là đi lang thang vô mục đích.
danh từ
- mũi nhọn, đầu nhọn
- gậy đầu nhọn (để thúc trâu bò)
- (ngành mỏ) cái chồng, cái đục đá
- (như) gad-fly
- sự đi lang thang
- to be on (upon) the gadđi lang thang
nội động từ (thường) + about, abroad, out
- đi lang thang
- mọc lan ra um tùm (cây)
thán từ
- trời, trời ơi! (ngạc nhiên hoặc mừng rỡ) ((cũng) by gad)