gadder

/'gædə/
Học thuật
Thân thiện
gadder

A miner uses a gadder to drill into the rock face.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thích đi lang thang, người hay đi đây đó: Một người thói quen hoặc sở thích đi lại nhiều nơi, thường không mục đích cụ thể hoặc nghiêm túc, chỉ để giải trí hoặc tò mò.
    • (Ngành mỏ) Máy khoan: Một loại máy móc hoặc thiết bị được sử dụng để khoan, đặc biệt trong các hoạt động khai thác mỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người thích đi lang thang):

    • My uncle is a real gadder; he's never at home on weekends. (Chú tôi một người thích đi lang thang thực thụ; cuối tuần nào ông ấy cũng không nhà.)
    • She has the reputation of being a gadder, always visiting different markets in the city. ( ấy nổi tiếng một người hay đi đây đó, luôn luôn ghé thăm các chợ khác nhau trong thành phố.)
  • Danh từ (Máy khoan trong ngành mỏ):

    • The miners used a powerful gadder to drill through the rock. (Những người thợ mỏ đã sử dụng một máy khoan mạnh để xuyên qua lớp đá.)
    • This new gadder has significantly increased our drilling efficiency. (Máy khoan mới này đã tăng đáng kể hiệu suất khoan của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An inveterate gadder": Một người thói quen đi lang thang đã thành nếp, khó bỏ.
    • In his retirement, he became an inveterate gadder, exploring every corner of the country. (Khi về hưu, ông ấy trở thành một người thích lang thang khó bỏ, khám phá mọi ngóc ngách của đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Gad (động từ): Đi lang thang, đi đây đó không mục đích.

    • She loves to gad about the city on her bicycle. ( ấy thích đi lang thang quanh thành phố bằng xe đạp.)
  • Gadabout (danh từ): (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn) Người thích đi chơi rong, người hay la cà.

    • He's a bit of a gadabout, never staying in one place for too long. (Anh ta một người thích la cà, chẳng bao giờyên một chỗ quá lâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Roamer: Người đi lang thang.
  • Wanderer: Kẻ lang thang.
  • Driller: Máy khoan, thợ khoan (nghĩa trong ngành mỏ).
Lưu ý
  • Từ "gadder" với nghĩa chỉ người ít phổ biến hơn từ đồng nghĩa "gadabout" trong tiếng Anh hiện đại.
  • Nghĩa chỉ "máy khoan" thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khai thác mỏ hoặc xây dựng.
gadder

A miner uses a gadder to drill into the rock face.

danh từ
  1. (ngành mỏ) máy khoan
  2. (như) gadabout

Từ gần giống