gaiter
/geitə/
Học thuậtThân thiện
A hiker wears sturdy gaiters over her boots while walking through a snowy forest.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống xà cạp, ống bảo vệ chân: Một vật dụng bằng vải hoặc da, thường có dạng ống, dùng để che phủ và bảo vệ phần chân từ mắt cá lên đến bắp chân hoặc đầu gối, thường được sử dụng khi đi bộ đường dài, đi săn, hoặc trong một số trang phục đồng phục.
- Phần cổ giày cao: Một phần của một số loại giày (như giày thể thao hoặc giày leo núi) bao quanh và che phủ mắt cá chân, thường có nếp gấp đàn hồi ở hai bên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hiker wore waterproof gaiters to keep snow out of his boots. (Người leo núi đeo ống xà cạp chống nước để ngăn tuyết lọt vào giày.)
- The soldier's uniform included a pair of leather gaiters. (Đồng phục của người lính bao gồm một đôi ống xà cạp bằng da.)
- These hiking boots have built-in fabric gaiters. (Đôi giày leo núi này có phần cổ giày bằng vải được thiết kế liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ready to the gaiter button": (cụm từ cổ, ít dùng) chuẩn bị đầy đủ, sẵn sàng hoàn toàn. Cụm từ này bắt nguồn từ việc một bộ đồng phục quân đội được xem là chỉnh tề khi tất cả các khuy (button) trên ống xà cạp đều được cài đúng.
Biến thể và từ gần giống
- Legging (n): Ống quần bó, quần legging. Tuy nhiên, legging là một món đồ thời trang hoặc trang phục tập luyện toàn bộ chân, trong khi gaiter thường chỉ là phụ kiện bảo vệ che phủ một phần chân và mắt cá.
- Spats (n): Một loại ống xà cạp ngắn che phủ phần trên giày và mắt cá chân, thường dùng trong trang phục trang trọng thời xưa.
Từ đồng nghĩa
- Legging (trong một số ngữ cảnh): Ống bảo vệ chân.
- Ankle guard: Vật bảo vệ mắt cá chân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "gaiter".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh hiện đại sử dụng từ "gaiter". Cụm từ "ready to the gaiter button" được liệt kê ở trên thuộc về ngôn ngữ cổ và rất hiếm khi được sử dụng.
A hiker wears sturdy gaiters over her boots while walking through a snowy forest.
danh từ, (thường) số nhiều
- ghệt
Idioms
- ready to the gaiter buttonchuẩn bị đầy đ