cater

/'keitə/
Học thuật
Thân thiện
cater

The company will cater the wedding reception with a buffet.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cung cấp thực phẩm, đồ ăn thức uống (cho một sự kiện): Hành động chuẩn bị phục vụ thức ăn, thường cho một bữa tiệc, sự kiện hoặc một nhóm người.
    • Đáp ứng, phục vụ (nhu cầu, sở thích): Hành động cung cấp những cần thiết hoặc mong muốn cho một nhóm người hoặc một mục đích cụ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The company hired a chef to cater the office party. (Công ty thuê một đầu bếp để cung cấp đồ ăn cho bữa tiệc văn phòng.)
    • This magazine caters to young professionals interested in finance. (Tạp chí này phục vụ cho các chuyên gia trẻ quan tâm đến tài chính.)
    • The school cafeteria must cater for students with various dietary needs. (Căn tin trường học phải đáp ứng nhu cầu ăn uống đa dạng của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cater for someone/something": đáp ứng, phục vụ cho ai/cái .

    • The new policy aims to cater for the growing elderly population. (Chính sách mới nhằm phục vụ cho dân số già ngày càng tăng.)
  • "to cater to someone's tastes/wishes": chiều theo sở thích/nguyện vọng của ai.

    • The luxury hotel caters to every whim of its guests. (Khách sạn sang trọng chiều theo mọi ý thích của khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Caterer (n): người hoặc công ty cung cấp dịch vụ ăn uống (cho sự kiện).

    • We need to book a caterer for the wedding reception. (Chúng tôi cần đặt một dịch vụ cung cấp đồ ăn cho tiệc cưới.)
  • Catering (n): dịch vụ cung cấp đồ ăn thức uống.

    • She works in the catering industry. ( ấy làm việc trong ngành dịch vụ ăn uống.)
Từ đồng nghĩa
  • Provide: cung cấp.
  • Serve: phục vụ.
  • Supply: cung ứng.
  • Pander to: chiều theo (thường mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cater for (someone/something): đáp ứng, phục vụ cho (ai/điều ).

    • The library caters for all age groups. (Thư viện phục vụ cho mọi lứa tuổi.)
  • Cater to (someone/something): chiều theo, đáp ứng (thường nhu cầu hoặc sở thích cụ thể).

    • Some TV shows cater to the lowest common denominator. (Một số chương trình TV chiều theo thị hiếu tầm thường nhất.)
cater

The company will cater the wedding reception with a buffet.

nội động từ
  1. cung cấp thực phẩm, lương thực
  2. phục vụ cho, mua vui cho, giải trí cho
    • this programme caters for the masses
      chương trình này phục vụ cho quảng đại quần chúng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "cater"