ply
/plai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lớp, tầng: Chỉ một lớp trong số nhiều lớp vật liệu (như vải, gỗ, giấy) được dán hoặc ép lại với nhau.
- Sợi, tao: Một trong những sợi riêng lẻ được xoắn lại với nhau để tạo thành chỉ, dây thừng hoặc sợi.
- Khuynh hướng, thói quen: (Nghĩa bóng) Một xu hướng hoặc thói quen đã hình thành.
Ngoại động từ:
- Ra sức vận dụng, làm việc chăm chỉ và liên tục: Thực hiện một công việc hoặc sử dụng một công cụ một cách miệt mài và chuyên cần.
- Công kích dồn dập, chất vấn liên tục: Tấn công ai đó bằng các câu hỏi hoặc lý lẽ một cách liên tục và áp đảo.
- Tiếp tế, cung cấp liên tục: Đưa cho ai đó thứ gì (như đồ ăn, đồ uống) một cách liên tục.
Nội động từ:
- Chạy đường (thường xuyên): (Về tàu, xe, thuyền) Di chuyển đều đặn trên một tuyến đường hoặc giữa các điểm cố định.
- Đón khách (tại một nơi): (Về người lái xe, chèo đò) Chờ đợi hoặc tìm kiếm khách hàng tại một địa điểm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- This ply of wood is very thin. (Lớp gỗ này rất mỏng.)
- The rope is made of three separate plies. (Sợi dây thừng được làm từ ba tao riêng biệt.)
Ngoại động từ:
- He plied his axe to chop the wood. (Anh ấy ra sức vung rìu để chặt củi.)
- The journalist plied the minister with questions about the scandal. (Nhà báo chất vấn vị bộ trưởng dồn dập về vụ bê bối.)
- She plied her guests with cakes and tea. (Cô ấy tiếp đãi khách bánh ngọt và trà liên tục.)
Nội động từ:
- Ferries ply between the island and the mainland every hour. (Phà chạy đường giữa đảo và đất liền mỗi giờ.)
- Taxi drivers often ply at the train station. (Các tài xế taxi thường đón khách ở ga tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to ply one's trade": hành nghề, làm công việc chuyên môn của mình một cách chăm chỉ.
- For years, he plied his trade as a skilled carpenter in the old town. (Trong nhiều năm, ông ấy hành nghề thợ mộc lành nghề ở khu phố cổ.)
"to take a ply": hình thành một thói quen hoặc khuynh hướng.
- He has taken a ply for getting up early since his military service. (Anh ấy đã hình thành thói quen dậy sớm từ khi đi nghĩa vụ quân sự.)
Biến thể và từ liên quan
- Plywood (n): gỗ dán (được tạo thành từ nhiều lớp gỗ mỏng ép lại).
- Multi-ply (adj): có nhiều lớp, nhiều sợi (ví dụ: multi-ply toilet paper - giấy vệ sinh nhiều lớp).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (lớp): Layer, stratum.
- Danh từ (sợi): Strand, thread.
- Động từ (làm việc chăm chỉ): Work diligently, apply oneself.
- Động từ (chạy đường): Travel regularly, shuttle.
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "ply" thường không đi với giới từ để tạo thành các cụm động từ phổ biến. Các nghĩa khác nhau thường được thể hiện qua cấu trúc "ply + tân ngữ" hoặc "ply + giới từ + địa điểm".)
Thành ngữ liên quan
- Ply for hire: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh) chỉ việc phương tiện (như taxi, thuyền) chờ đón khách để cho thuê.
- The black cabs ply for hire on the ranks. (Những chiếc taxi đen chờ đón khách ở bãi đỗ.)
danh từ
- lớp (vải, dỗ dán...)
- sợi tạo (len, thừng...)
- (nghĩa bóng) khuynh hướng, nếp, thói quen
- to take a plygây được cái nếp; tạo được một thói quen; nảy ra cái khuynh hướng
ngoại động từ
- ra sức vận dụng, ra sức làm, làm miệt mài, làm chăm chỉ
- to ply an ourra sức chèo
- to ply the hammerra sức quai búa
- to ply the needlemiệt mài kim chỉ vá may
- to ply one's taskmiệt mài với công việc
- công kích dồn dập
- to ply someone with questionshỏi ai dồn dập
- to ply someone with argumentslấy lý lẽ mà công kích ai dồn dập
- tiếp tế liên tục
- to ply someone with foodtiếp mâi đồ ăn cho ai
nội động từ
- ((thường) + between) chạy đường (tàu, xe khách)
- ships plying between Haiphong and Odessanhững tàu chạy đường Hải phòng Ô-đe-xa
- ((thường) + at) đón khách tại (nơi nào) (người chèo đò, người đánh xe ngựa thuê, người khuân vác...)
- (hàng hải) chạy vút (thuyền buồm)