cutter

/'kʌtə/
Học thuật
Thân thiện
cutter

The tailor uses a sharp cutter to trim the fabric.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cắt; vật dùng để cắt, máy cắt, máy băm: Chỉ người thực hiện việc cắt hoặc một công cụ, thiết bị dùng để cắt, chia nhỏ vật liệu.
    • Thuyền một cột buồm: Một loại thuyền buồm một cột buồm duy nhất.
    • Xuồng, ca nô (của một tàu chiến): Một chiếc thuyền nhỏ, thường mái chèo hoặc động cơ, dùng để đi lại giữa tàu lớn bờ hoặc giữa các tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He works as a diamond cutter. (Anh ấy làm thợ cắt kim cương.)
    • Please pass me the wire cutter. (Làm ơn đưa cho tôi cái kìm cắt dây điện.)
    • The coast guard dispatched a cutter to investigate. (Lực lượng tuần duyên đã phái một tàu xuồng đi điều tra.)
    • We sailed along the coast in a small cutter. (Chúng tôi đi dọc bờ biển trên một chiếc thuyền buồm nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Revenue cutter": Tàu hải quan (chuyên tuần tra bờ biển để bắt hàng lậu).
    • The revenue cutter intercepted the smuggling boat. (Tàu hải quan đã chặn bắt chiếc thuyền buôn lậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cut (động từ): cắt.
  • Cutting (danh từ/ tính từ): sự cắt; sắc bén.
  • Cookie cutter (danh từ, kết hợp): khuôn cắt bánh quy; (tính từ) khuôn mẫu, thiếu sáng tạo.
    • The new housing development has a cookie-cutter design. (Khu phát triển nhà ở mới thiết kế theo khuôn mẫu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (công cụ): Blade (lưỡi dao), knife (dao), trimmer (máy cắt tỉa).
  • Danh từ (thuyền): Launch (xuồng máy), pinnace (xuồng nhỏ), sloop (thuyền buồm một cột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp hình thành từ "cutter" đây danh từ. Các cụm từ liên quan thường dùng động từ gốc "cut").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cutter").

cutter

The tailor uses a sharp cutter to trim the fabric.

danh từ
  1. người cắt; vật để cắt, máy cắt, máy băm
  2. thuyền một cột buồm
  3. xuồng ca nô (của một tàu chiến
    • revenue cutter
      tàu hải quan (ở bờ biển chuyên bắt hàng lậu)