caterer
/'keitərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hoặc công ty cung cấp dịch vụ ăn uống (thường cho các sự kiện): Một "caterer" là cá nhân hoặc doanh nghiệp chuyên chuẩn bị, nấu nướng và phục vụ thức ăn, đồ uống cho các bữa tiệc, hội nghị, đám cưới hoặc các sự kiện khác, thường tại địa điểm do khách hàng chỉ định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We hired a professional caterer for our wedding reception. (Chúng tôi đã thuê một công ty cung cấp suất ăn chuyên nghiệp cho tiệc cưới của mình.)
- The company's annual party was a success thanks to an excellent caterer. (Bữa tiệc thường niên của công ty thành công nhờ một nhà cung cấp dịch vụ ăn uống xuất sắc.)
- As a caterer, she prepares food for large corporate events. (Là một người cung cấp dịch vụ ăn uống, cô ấy chuẩn bị thức ăn cho các sự kiện công ty quy mô lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a caterer": làm nghề cung cấp dịch vụ ăn uống.
- After culinary school, he decided to work as a freelance caterer. (Sau trường nấu ăn, anh ấy quyết định làm nghề cung cấp suất ăn tự do.)
Biến thể và từ gần giống
- To cater (động từ): cung cấp thức ăn, đồ uống; đáp ứng nhu cầu.
- The restaurant also caters for office lunches. (Nhà hàng đó cũng cung cấp suất ăn trưa cho văn phòng.)
- Catering (danh từ): ngành dịch vụ cung cấp ăn uống.
- She studied hotel and catering management. (Cô ấy đã học quản lý khách sạn và dịch vụ ăn uống.)
Từ đồng nghĩa
- Food service provider: nhà cung cấp dịch vụ thực phẩm.
- Event food supplier: nhà cung cấp thức ăn cho sự kiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp nào được hình thành riêng từ danh từ "caterer". Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "to cater".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "caterer".)
danh từ
- người cung cấp lương thực, thực phẩm
- chủ khách sạn, quản lý khách sạn