BJA
Định nghĩa
- Danh từ (viết tắt của "Bureau of Justice Assistance"):
- Cục Hỗ trợ Tư pháp: Một cơ quan trực thuộc Bộ Tư pháp Hoa Kỳ, có nhiệm vụ hỗ trợ các hệ thống tư pháp hình sự địa phương trong việc giảm thiểu hoặc ngăn chặn tội phạm, bạo lực và lạm dụng ma túy.
Ví dụ sử dụng
- (Cục Hỗ trợ Tư pháp cung cấp các khoản tài trợ cho các cơ quan thực thi pháp luật địa phương.)
- (Thông qua Cục Hỗ trợ Tư pháp, các cộng đồng nhận được nguồn lực để chống lại lạm dụng ma túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- BJA thường được dùng trong các văn bản pháp lý hoặc báo cáo chính phủ Hoa Kỳ để chỉ cơ quan chuyên trách.
- The BJA's initiatives focus on evidence-based crime prevention. (Các sáng kiến của Cục Hỗ trợ Tư pháp tập trung vào phòng chống tội phạm dựa trên bằng chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bureau of Justice Assistance (cụm từ đầy đủ): Cục Hỗ trợ Tư pháp.
- The Bureau of Justice Assistance was established in 1984. (Cục Hỗ trợ Tư pháp được thành lập vào năm 1984.)
Từ đồng nghĩa
- DOJ agency: cơ quan thuộc Bộ Tư pháp.
- Justice assistance bureau: cơ quan hỗ trợ tư pháp.
Các cụm từ liên quan
BJA grant: khoản tài trợ của Cục Hỗ trợ Tư pháp.
- The city applied for a BJA grant to fund its drug prevention program. (Thành phố đã nộp đơn xin khoản tài trợ của Cục Hỗ trợ Tư pháp để tài trợ cho chương trình phòng chống ma túy của mình.)
BJA program: chương trình do Cục Hỗ trợ Tư pháp quản lý.
- The BJA program helped reduce violent crime rates in rural areas. (Chương trình của Cục Hỗ trợ Tư pháp đã giúp giảm tỷ lệ tội phạm bạo lực ở các vùng nông thôn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "BJA", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.