yen

/jen/
Học thuật
Thân thiện
yen

Le voyageur échange des euros contre des yens à la banque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồng yên: Đơn vị tiền tệ chính thức của Nhật Bản. Ký hiệu là ¥ ISO là JPY.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le yen est la monnaie du Japon. (Đồng yêntiền tệ của Nhật Bản.)
    • Ce souvenir coûte mille yens. (Món quà lưu niệm này giá một nghìn yên.)
    • Le cours du yen a baissé cette semaine. (Tỷ giá đồng yên đã giảm trong tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le yen japonais": Đồng yên Nhật Bản. Cụm từ này thường được dùng để phân biệt rõ ràng với các đơn vị tiền tệ khác.
    • Le yen japonais est une monnaie importante sur le marché des changes. (Đồng yên Nhật Bảnmột đồng tiền quan trọng trên thị trường ngoại hối.)
Biến thể từ gần giống
  • Yen (danh từ giống đực, số nhiều): Từ này không thay đổi hình thức khi ở số nhiều trong văn viết chính thức. Tuy nhiên, trong khẩu ngữ, đôi khi người ta thêm "s" (des yens).
    • J'ai changé cent euros en yens. (Tôi đã đổi một trăm euro sang yên.)
Từ đồng nghĩa
  • La monnaie japonaise: Tiền tệ Nhật Bản (cách nói chung, không phảitừ đồng nghĩa chính xác).
  • Le JPY: ISO của đồng yên, thường dùng trong tài chính.
yen

Le voyageur échange des euros contre des yens à la banque.

danh từ giống đực
  1. đồng yên (tiền Nhật Bản)