yen
/jen/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồng yên: Đơn vị tiền tệ chính thức của Nhật Bản. Ký hiệu là ¥ và mã ISO là JPY.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le yen est la monnaie du Japon. (Đồng yên là tiền tệ của Nhật Bản.)
- Ce souvenir coûte mille yens. (Món quà lưu niệm này có giá một nghìn yên.)
- Le cours du yen a baissé cette semaine. (Tỷ giá đồng yên đã giảm trong tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le yen japonais": Đồng yên Nhật Bản. Cụm từ này thường được dùng để phân biệt rõ ràng với các đơn vị tiền tệ khác.
- Le yen japonais est une monnaie importante sur le marché des changes. (Đồng yên Nhật Bản là một đồng tiền quan trọng trên thị trường ngoại hối.)
Biến thể và từ gần giống
- Yen (danh từ giống đực, số nhiều): Từ này không thay đổi hình thức khi ở số nhiều trong văn viết chính thức. Tuy nhiên, trong khẩu ngữ, đôi khi người ta thêm "s" (des yens).
- J'ai changé cent euros en yens. (Tôi đã đổi một trăm euro sang yên.)
Từ đồng nghĩa
- La monnaie japonaise: Tiền tệ Nhật Bản (cách nói chung, không phải là từ đồng nghĩa chính xác).
- Le JPY: Mã ISO của đồng yên, thường dùng trong tài chính.
danh từ giống đực
- đồng yên (tiền Nhật Bản)