himalayen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) dãy Himalaya: Chỉ những gì có liên quan đến dãy núi Himalaya, một dãy núi hùng vĩ ở châu Á.
- (Nghĩa bóng) Bao la, cao ngút, hùng vĩ: Dùng để miêu tả một cái gì đó có quy mô, tầm vóc hoặc độ cao rất lớn, gợi nhớ đến sự đồ sộ của dãy Himalaya.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le climat himalayen est très froid. (Khí hậu vùng Himalaya rất lạnh.)
- Ils ont entrepris une expédition himalayenne. (Họ đã thực hiện một cuộc thám hiểm vùng Himalaya.)
- Il a dû affronter une tâche himalayenne. (Anh ấy đã phải đối mặt với một nhiệm vụ cao ngút / khổng lồ.)
- Une ambition himalayenne. (Một tham vọng bao la / cao ngất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Proportions himalayennes": quy mô khổng lồ, tầm vóc vĩ đại.
- Le projet a pris des proportions himalayennes. (Dự án đã có một quy mô khổng lồ.)
"Un silence himalayen": sự im lặng sâu thẳm, tĩnh lặng tuyệt đối (gợi đến sự tĩnh lặng của những đỉnh núi cao).
- Un silence himalayen régnait dans la salle. (Một sự im lặng sâu thẳm bao trùm căn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Himalaya (danh từ riêng): Dãy núi Himalaya.
- Himalayisme (danh từ): Môn leo núi Himalaya, hoạt động thám hiểm vùng Himalaya.
Từ đồng nghĩa
- Gigantesque: khổng lồ, vĩ đại.
- Colossal: đồ sộ, khổng lồ.
- Majestueux: hùng vĩ, oai nghiêm.
- Prodigieux: kỳ vĩ, phi thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "himalayen")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "himalayen")
tính từ
- (thuộc) Hi-ma-lay-a
- (nghĩa bóng) bao la; cao ngút