on

/ɔn/
Học thuật
Thân thiện
on

On mange une tarte aux pommes à la table de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Đại từ nhân xưng bất định:
    • Người ta, ta: "on" được dùng như một đại từ bất định để chỉ một người nói chung, một nhóm người không xác định, hoặc đôi khi thay thế cho "nous" (chúng tôi, chúng ta) trong lối nói thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Đại từ nhân xưng bất định:
    • On dit qu'il va pleuvoir demain. (Người ta nói rằng ngày mai trời sẽ mưa.)
    • En France, on mange du pain avec presque tous les repas. (Ở Pháp, người ta ăn bánh mì với hầu hết các bữa ăn.)
    • On va au cinéma ce soir ? (Tối nay chúng ta đi xem phim nhé?) - (Cách nói thân mật thay cho "Nous allons au cinéma ?")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On" thay thế "nous" trong văn nói: Trong hội thoại hàng ngày, người Pháp thường dùng "on" thay vì "nous" ngắn gọn tự nhiên hơn. Động từ đi theo vẫn chiangôi thứ ba số ít.
    • On est arrivés à la gare. (Chúng tôi đã đến ga rồi.) - Lưu ý: Tính từ/ phân từ quá khứ ("arrivés") có thể chiasố nhiều nếu chủ ngữ thực tếsố nhiều.
  • "On" để chỉ "mọi người" hoặc "người ta" một cách chung chung: Thường dùng trong các câu tục ngữ, quy tắc xã hội hoặc nhận định chung.
    • On ne parle pas la bouche pleine. (Người ta không nói chuyện khi miệng đang đầy thức ăn.)
  • "On" để tránh đề cập trực tiếp đến chủ thể: Đôi khi được dùng để tránh nói "tôi" hoặc "bạn" một cách trực tiếp, tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn.
    • On ne devrait pas faire ça. (Người ta/ Mình không nên làm thế.) - (Có thể ngụ ý "bạn không nên làm thế" hoặc "chúng ta không nên làm thế").
Biến thể từ gần giống
  • L'on: Một biến thể trang trọng hơn của "on", thường được dùng sau các từ như "que", "si", "lorsque", "puisque" để tránh hiện tượng hai nguyên âm đứng cạnh nhau (hiện tượng "hiatus").
    • C'est ce que l'on m'a dit. (Đóđiều người ta đã nói với tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nous (chúng tôi, chúng ta): Từ đồng nghĩa chính xác khi "on" được dùng để thay thế cho "nous" trong văn nói.
  • Les gens (mọi người): Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự khi nói về một nhóm người chung chung.
  • Quelqu'un (ai đó): Khi "on" ám chỉ một người cụ thể nhưng không tiện nêu tên.
    • On a frappé à la porte. ( ai đó cửa.)
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Si l'on veut: Nếu người ta muốn/ Có thể nói là.
    • C'est une tradition, si l'on veut. (Đómột truyền thống, có thể nói là như vậy.)
  • Comme on dit: Như người ta thường nói.
    • Il faut battre le fer pendant qu'il est chaud, comme on dit. (Phải đập sắt khi còn nóng, như người ta thường nói.)
Thành ngữ liên quan
  • On y va !: Chúng ta đi nào! / Đi thôi!
    • Allez, les enfants, on y va ! (Nào, các con, chúng ta đi thôi!)
  • On ne sait jamais: Chẳng ai biết trước được / Biết đâu đấy.
    • Prends un parapluie, on ne sait jamais. (Hãy mang theo đi, biết đâu đấy.)
on

On mange une tarte aux pommes à la table de la cuisine.

đại từ
  1. người ta