ion
/'aiən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ion: Một nguyên tử hoặc phân tử mang điện tích do đã mất hoặc nhận thêm một hay nhiều electron. Đây là một khái niệm cơ bản trong vật lý học và hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les ions positifs sont appelés cations. (Các ion dương được gọi là cation.)
- La conductivité de l'eau dépend de la présence d'ions. (Độ dẫn điện của nước phụ thuộc vào sự có mặt của các ion.)
- Cet atome a perdu un électron et est devenu un ion. (Nguyên tử này đã mất một electron và trở thành một ion.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ion hydronium": ion hydroni (H₃O⁺), một ion quan trọng trong hóa học axit-bazơ.
- La concentration en ions hydronium détermine le pH. (Nồng độ ion hydroni quyết định độ pH.)
"ion polyatomique": ion đa nguyên tử, một ion được tạo thành từ nhiều nguyên tử liên kết với nhau.
- Le sulfate (SO₄²⁻) est un ion polyatomique courant. (Sunfat (SO₄²⁻) là một ion đa nguyên tử phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Ionique (adj): (thuộc về) ion, có liên quan đến ion.
- Une liaison ionique (một liên kết ion)
- Un composé ionique (một hợp chất ion)
Ioniser (v): ion hóa, chuyển thành ion.
- Le rayonnement peut ioniser les atomes. (Bức xạ có thể ion hóa các nguyên tử.)
Từ đồng nghĩa
- Particule chargée: hạt mang điện. (Đây là một cách mô tả chung hơn, không phải là từ đồng nghĩa chính xác về mặt kỹ thuật nhưng thường được dùng để giải thích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho danh từ "ion").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ion").
danh từ giống đực
- (vật lý học, hóa học) ion