aryen

Học thuật
Thân thiện
aryen

Une famille aryenne se promène dans un parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) người A-ri-an: Chỉ những liên quan đến chủng tộc hoặc nhóm người A-ri-an, một khái niệm lịch sử nhân chủng học được sử dụng để chỉ các dân tộc nói ngôn ngữ Ấn-Âu.
  2. Danh từ giống đực:
    • (Ngôn ngữ học) Nhóm A-ri-an: Chỉ một nhánh của hệ ngôn ngữ Ấn-Âu, bao gồm các ngôn ngữ như tiếng Phạn, tiếng Ba cổ các ngôn ngữ Ấn-Iran hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La théorie des peuples aryens est aujourd'hui discréditée. (Lý thuyết về các dân tộc A-ri-an ngày nay đã bị mất uy tín.)
    • Les langues aryennes font partie de la famille indo-européenne. (Các ngôn ngữ A-ri-an là một phần của hệ ngôn ngữ Ấn-Âu.)
  • Danh từ giống đực:
    • Le sanskrit est une langue de la branche de l'aryen. (Tiếng Phạnmột ngôn ngữ thuộc nhánh A-ri-an.)
    • Les études sur l'aryen ancien sont complexes. (Các nghiên cứu về ngôn ngữ A-ri-an cổ rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aryen" trong bối cảnh lịch sử thế kỷ 20: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản phân tích về chủ nghĩa phân biệt chủng tộc Đức Quốc Xã, nơi bị lạm dụng cho các mục đích ý thức hệ. Việc sử dụng cần hết sức thận trọng sự giải thích bối cảnh.
    • L'idéologie nazie prônait la supériorité de la "race aryenne". (Hệ tư tưởng Quốc Xã tuyên truyền về sự ưu việt của "chủng tộc A-ri-an".)
Biến thể từ gần giống
  • Aryenne (tính từ giống cái): (Thuộc) người A-ri-an (dạng giống cái).
    • Une théorie aryenne. (Mộtthuyết (mang tính) A-ri-an.)
  • Indo-européen/Indo-européenne (tính từ/danh từ): (Thuộc) Ấn-Âu / người Ấn-Âu / ngôn ngữ Ấn-Âu. Đâythuật ngữ học thuật chính xác trung lập hơn để chỉ hệ ngôn ngữ các dân tộc liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • (Về ngôn ngữ) Indo-iranien (tính từ/danh từ): (Thuộc) Ấn-Iran / ngôn ngữ Ấn-Iran. Đâythuật ngữ chuyên môn chính xác hơn trong ngôn ngữ học hiện đại để thay thế cho "aryen" khi nói về nhánh ngôn ngữ.
Lưu ý quan trọng về cách sử dụng

Từ "aryen" không còn được sử dụng trong ngôn ngữ học nhân chủng học hiện đại do bị gắn với những học thuyết chủng tộc sai lệch tội ác trong lịch sử. Ngày nay, các thuật ngữ "indo-européen" (Ấn-Âu) cho hệ ngôn ngữ rộng lớn "indo-iranien" (Ấn-Iran) cho nhánh ngôn ngữ cụ thể được ưa dùng tính chính xác trung lập khoa học. Khi gặp từ này, cần hiểu chủ yếu trong ngữ cảnh lịch sử hoặc phân tích các tư tưởng phân biệt chủng tộc.

aryen

Une famille aryenne se promène dans un parc.

tính từ
  1. (thuộc) người A-ri-an
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) nhóm A-ri-an
    • Arien