tutti
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực, không đổi:
- (Âm nhạc) Toàn bộ dàn nhạc cùng chơi một lúc: Chỉ thị trong bản nhạc yêu cầu tất cả các nhạc công trong dàn nhạc hoặc tất cả các bè trong một bản hợp xướng cùng trình diễn sau một đoạn độc tấu hoặc tịch tấu.
Từ mượn (tiếng Ý):
- Tất cả, mọi người: Được sử dụng trong tiếng Pháp như một từ mượn từ tiếng Ý, mang nghĩa "tất cả".
Ví dụ sử dụng
Danh từ (âm nhạc):
- Après le solo de violon, l'orchestre joue en tutti. (Sau đoạn độc tấu violin, dàn nhạc chơi tutti.)
- Le passage est marqué "tutti" sur la partition. (Đoạn nhạc được đánh dấu "tutti" trên bản tổng phổ.)
Từ mượn:
- Ils sont partis, tutti. (Họ đã đi hết rồi, tất cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tutti quanti" (thành ngữ, thường dùng với sắc thái mỉa mai): Cả bọn, tất cả mọi người (không trừ một ai).
- Il a invité ses collègues, son patron et tutti quanti. (Anh ấy đã mời đồng nghiệp, ông chủ và cả bọn.)
- Le roi, la reine, les courtisans et tutti quanti. (Vua, hoàng hậu, triều thần và cả bọn.)
Biến thể và từ liên quan
- Tutti-frutti (danh từ giống đực, không đổi): Một hương vị kem hoặc kẹo pha trộn nhiều loại trái cây; cũng có thể chỉ một bản nhạc jazz nổi tiếng.
- Une glace au goût de tutti-frutti. (Một cây kem vị hỗn hợp trái cây.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong âm nhạc): (cùng nhau, tất cả cùng lúc).
- (Nghĩa "tất cả"): (mọi người, tất cả).
Lưu ý sử dụng
- Trong âm nhạc, "tutti" là một thuật ngữ chuyên môn và không đổi (không chia số nhiều, không biến đổi giống).
- Trong văn nói thông tục hoặc với sắc thái mỉa mai, cụm "tutti quanti" được dùng để chỉ một nhóm người một cách tổng quát, đôi khi hàm ý hơi châm biếm về số đông.
danh từ giống đực không đổi
- (âm nhạc) toàn bộ
- tutti quanti(thường mỉa mai) cả bọn
- Le roi, la reine, les courtisans et tutti quantivua hoàng hậu, triều thần và cả bọn