dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

travail

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»

Words Mentioning "travail"

âm nhạc
ấm ớ
ăn
ấn
đan lát
âu ca
ẩu tả
ba
bạc bẽo
băm bổ
bàn
bàn đẻ
băng
bảo
bảo hộ
bập bỗng
bắt đầu
bay
bày vẽ
bề bộn
bền bỉ
bình
bình công
bỏ
bỏ bễ
bôi
bôi bác
bới việc
bố trí
bù
bua
bù đầu
bức bách
buồng đẻ
cách
cải tiến
cắm cổ
cắm cúi
cặm cụi
cần
cần cấp
cần kíp
cẩn thận
câu dầm
cẩu thả
chậm
chăm chú
chăm chút
chấm công
chấm điểm
chăm lo
chàng màng
chạy việc
chế định
chểnh mảng
choán
chóng
chu đáo
chúi đầu
chu tất
chu toàn
chuyển bụng
coi
công
công cán
công tác
công toi
công trình
công việc
có thể
dâng công
dã tràng
dừa
dung
gia công
hò khoan
hồng diệp
hứng
đi làm
ké
kẻo rồi
khâu vá
khởi công
lại
làm
làm ẩu
làm khoán
lam lũ
làm mướn
lam nham
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...