travail
Words Mentioning "travail"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự đau đẻ : Trạng thái đau đớn và quá trình chuyển dạ khi sinh con. Công việc khó nhọc, sự vất vả : Một công việc đòi hỏi nhiều nỗ lực thể chất hoặc tinh thần, thường là gian khổ và kéo dài. Nội động từ : Đau đẻ : Trải qua cơn đau và quá trình chuyển dạ để sinh con. Làm việc khó nhọc, làm việc vất vả : Dành nhiều công sức, nỗ lực một cách gian khổ để hoàn thành một việc gì...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Sự làm việc, lao động : Chỉ hoạt động sử dụng sức lực hoặc trí óc để tạo ra giá trị. Việc làm, công việc : Chỉ một nhiệm vụ, hoạt động cụ thể cần phải thực hiện. Cách làm : Chỉ phương pháp, phong cách hoặc kỹ thuật thực hiện công việc. Công trình nghiên cứu, tác phẩm : Chỉ thành quả của quá trình nghiên cứu hoặc sáng tạo. Tác động : Chỉ ảnh hưởng hoặc quá trình bi...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : Hard work, strenuous effort : "Travail" refers to the use of physical or mental energy in a difficult, laborious, or painful task. The labor of childbirth : In a medical or formal context, "travail" specifically denotes the process and pain of giving birth, from the onset of contractions to delivery. Verb : To work strenuously, to toil : "Travail" means to engage in hard, exha...
See full definition →