cloche

/klouʃ/
Học thuật
Thân thiện
cloche

La cloche en bronze sonne à l'église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Chuông: Một vật dụng thường làm bằng kim loại, hình dạng đặc trưng, phát ra âm thanh khi bị .
    • Vật hình dạng giống chuông: Dùng để chỉ các vật dụng hoặc bộ phận hình dáng tương tự chiếc chuông.
    • (Thông tục) Đầu: Cách nói thân mật, suồng sã để chỉ cái đầu của một người.
  2. Tính từ (bất biến):

    • Xòe (ra): Dùng để mô tả trang phục, đặc biệtváy, phần dưới phình rộng ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • La cloche de l'église sonne. (Chuông nhà thờ đổ.)
    • Pour l'expérience, il faut mettre le récipient sous une cloche en verre. (Để làm thí nghiệm, cần đặt bình dưới một cái chuông thủy tinh.)
    • Il a reçu un coup sur la cloche. (Hắn ta bị đánh một vào đầu.)
  • Tính từ:

    • Elle porte une jupe cloche très élégante. ( ấy mặc một chiếc váy xòe rất thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Son de cloche: Nghĩa bóng, chỉ quan điểm, cách nhìn nhận hoặc phiên bản của một câu chuyện.

    • Chaque personne a un son de cloche différent sur cet événement. (Mỗi người có một cách nhìn khác nhau về sự kiện này.)
  • Coup de cloche: Nghĩa bóng, chỉ một dấu hiệu cảnh báo, một hồi chuông báo động.

    • Cette crise économique est un coup de cloche pour le gouvernement. (Cuộc khủng hoảng kinh tế nàymột hồi chuông cảnh tỉnh cho chính phủ.)
  • Travail hors cloche: Công việc làm thêm ngoài giờ hành chính quy định.

    • Il fait souvent du travail hors cloche pour gặp deadline. (Anh ấy thường làm việc ngoài giờ để kịp hạn chót.)
Biến thể từ gần giống
  • Clocher (động từ): Rung chuông; (thông tục) vấn đề, không ổn ("Qu'est-ce qui cloche?" - Có chuyện vậy?).
  • Clochette (danh từ giống cái): Cái chuông nhỏ, hoa chuông.
  • Clochard, clocharde (danh từ): Người vô gia cư, ăn xin.
  • Clochardiser (động từ): Làm cho ai đó trở thành vô gia cư, sa sút.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chuông): (chuông nhỏ), (chuông lục lạc), (tiếng chuông).
  • Danh từ (đầu - thông tục): .
  • Tính từ (xòe): .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan
  • Déménager à la cloche de bois: Lén lút dọn nhà đi (thường để trốn trả tiền thuê nhà).

    • Ils ont déménagé à la cloche de bois sans prévenir le propriétaire. (Họ đã lén dọn đi không báo cho chủ nhà.)
  • Se taper la cloche: (Thân mật) Ăn uống no say, ăn một bữa thịnh soạn.

    • Après l'examen, on va se taper la cloche au restaurant! (Sau kỳ thi, chúng ta sẽ đi ăn một bữa thật đãnhà hàng!)
  • Être à la cloche: (Thông tục) Là người giữ vai trò cảnh giới, canh gác.

    • Pendant que les autres discutent, moi je suis à la cloche. (Trong khi những người khác bàn bạc, tôi đứng canh gác.)
cloche

La cloche en bronze sonne à l'église.

danh từ giống cái
  1. chuông
    • Une cloche en bronze
      cái chuông bằng đồng thanh
    • Une cloche à melon
      cái chuông chụp dưa
    • Cloche en verre
      cái chuông thủy tinh (ở phòng thí nghiệm...)
    • Cloche à plongeur
      cái chuông thợ lặn
  2. hình chuông (không vành của phụ nữ)
  3. (thực vật học) hoa hình chuông
  4. (thân mật) đám ăn xin, tụi ăn xin
  5. (thông tục) cái đầu
    • coup de cloche
      tiếng chuông cảnh tỉnh
    • déménager à la cloche de bois
      lén dọn nhà đi (không trả tiền)
    • se taper la cloche
      (thân mật) ăn uống no say
    • son de cloche
      tiếng chuông (nghĩa bóng)
    • travail hors cloche
      việc làm thêm ngoài giờ
tính từ
  1. xòe
    • Jupe cloche
      váy xòe
  2. (thông tục) vụng về