cloche
/klouʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Chuông: Một vật dụng thường làm bằng kim loại, có hình dạng đặc trưng, phát ra âm thanh khi bị gõ.
- Vật có hình dạng giống chuông: Dùng để chỉ các vật dụng hoặc bộ phận có hình dáng tương tự chiếc chuông.
- (Thông tục) Đầu: Cách nói thân mật, suồng sã để chỉ cái đầu của một người.
Tính từ (bất biến):
- Xòe (ra): Dùng để mô tả trang phục, đặc biệt là váy, có phần dưới phình rộng ra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- La cloche de l'église sonne. (Chuông nhà thờ đổ.)
- Pour l'expérience, il faut mettre le récipient sous une cloche en verre. (Để làm thí nghiệm, cần đặt bình dưới một cái chuông thủy tinh.)
- Il a reçu un coup sur la cloche. (Hắn ta bị đánh một cú vào đầu.)
Tính từ:
- Elle porte une jupe cloche très élégante. (Cô ấy mặc một chiếc váy xòe rất thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
Son de cloche: Nghĩa bóng, chỉ quan điểm, cách nhìn nhận hoặc phiên bản của một câu chuyện.
- Chaque personne a un son de cloche différent sur cet événement. (Mỗi người có một cách nhìn khác nhau về sự kiện này.)
Coup de cloche: Nghĩa bóng, chỉ một dấu hiệu cảnh báo, một hồi chuông báo động.
- Cette crise économique est un coup de cloche pour le gouvernement. (Cuộc khủng hoảng kinh tế này là một hồi chuông cảnh tỉnh cho chính phủ.)
Travail hors cloche: Công việc làm thêm ngoài giờ hành chính quy định.
- Il fait souvent du travail hors cloche pour gặp deadline. (Anh ấy thường làm việc ngoài giờ để kịp hạn chót.)
Biến thể và từ gần giống
- Clocher (động từ): Rung chuông; (thông tục) có vấn đề, không ổn ("Qu'est-ce qui cloche?" - Có chuyện gì vậy?).
- Clochette (danh từ giống cái): Cái chuông nhỏ, hoa chuông.
- Clochard, clocharde (danh từ): Người vô gia cư, ăn xin.
- Clochardiser (động từ): Làm cho ai đó trở thành vô gia cư, sa sút.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chuông): (chuông nhỏ), (chuông lục lạc), (tiếng chuông).
- Danh từ (đầu - thông tục): .
- Tính từ (xòe): .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
Déménager à la cloche de bois: Lén lút dọn nhà đi (thường để trốn trả tiền thuê nhà).
- Ils ont déménagé à la cloche de bois sans prévenir le propriétaire. (Họ đã lén dọn đi mà không báo cho chủ nhà.)
Se taper la cloche: (Thân mật) Ăn uống no say, ăn một bữa thịnh soạn.
- Après l'examen, on va se taper la cloche au restaurant! (Sau kỳ thi, chúng ta sẽ đi ăn một bữa thật đã ở nhà hàng!)
Être à la cloche: (Thông tục) Là người giữ vai trò cảnh giới, canh gác.
- Pendant que les autres discutent, moi je suis à la cloche. (Trong khi những người khác bàn bạc, tôi đứng canh gác.)
danh từ giống cái
- chuông
- Une cloche en bronzecái chuông bằng đồng thanh
- Une cloche à meloncái chuông chụp dưa
- Cloche en verrecái chuông thủy tinh (ở phòng thí nghiệm...)
- Cloche à plongeurcái chuông thợ lặn
- mũ hình chuông (không có vành của phụ nữ)
- (thực vật học) hoa hình chuông
- (thân mật) đám ăn xin, tụi ăn xin
- (thông tục) cái đầu
- coup de clochetiếng chuông cảnh tỉnh
- déménager à la cloche de boislén dọn nhà đi (không trả tiền)
- se taper la cloche(thân mật) ăn uống no say
- son de clochetiếng chuông (nghĩa bóng)
- travail hors clocheviệc làm thêm ngoài giờ
tính từ
- xòe
- Jupe clocheváy xòe
- (thông tục) vụng về