cloaque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chỗ nước bẩn, nơi ô uế: Chỉ một nơi rất bẩn thỉu, tù đọng, thường là một vũng nước cống hoặc nơi tích tụ chất thải, gây cảm giác ghê tởm.
- Lỗ huyệt: Trong động vật học, chỉ cơ quan bài tiết và sinh dục chung ở một số loài động vật như chim, bò sát, lưỡng cư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les égouts se déversaient dans un cloaque infect. (Các cống rãnh đổ vào một chỗ nước bẩn thối tha.)
- Cette cour est un véritable cloaque. (Cái sân này đúng là một nơi ô uế.)
- Les oiseaux évacuent leurs excréments par le cloaque. (Chim thải phân qua lỗ huyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng, chỉ một nơi đồi bại về đạo đức:
- Cette ville était considérée comme un cloaque de vices. (Thành phố này từng được coi như một nơi ô uế của các tệ nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cloacal (tính từ): thuộc về lỗ huyệt.
- La poche cloacale (túi huyệt).
Từ đồng nghĩa
- Égout: cống rãnh.
- Bassin d'aisances: hầm chứa phân.
- Fosse septique: hố tự hoại.
- Cloison (trong giải phẫu học): vách ngăn.
danh từ giống đực
- hố nước bẩn
- nơi ô uế
- (động vật học) lỗ huyệt