calque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hình can, hình đồ lại; bản can, bản đồ lại: Một bản sao chép chính xác, thường được tạo ra bằng cách đồ lại hoặc can theo một hình mẫu có sẵn.
- (Ngôn ngữ học) Sự sao phỏng: Một từ hoặc cụm từ được dịch từng phần (dịch từng từ) từ một ngôn ngữ khác sang ngôn ngữ mẹ đẻ, tạo thành một từ mới dựa trên cấu trúc của từ nước ngoài.
- (Nghĩa bóng) Điều bắt chước nguyên xi: Một sự mô phỏng hoặc sao chép y hệt một ý tưởng, phong cách hoặc hình mẫu từ nơi khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'artiste a réalisé un calque du dessin original. (Họa sĩ đã thực hiện một bản can từ bản vẽ gốc.)
- Le mot "gratte-ciel" est un calque de l'anglais "skyscraper". (Từ "gratte-ciel" (nhà chọc trời) là một sự sao phỏng từ tiếng Anh "skyscraper".)
- Son dernier roman n'est qu'un calque des œuvres classiques. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ta chỉ là một sự bắt chước nguyên xi các tác phẩm cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Calque linguistique": Sao phỏng ngôn ngữ. Đây là thuật ngữ chuyên môn trong ngôn ngữ học để chỉ hiện tượng sao phỏng.
- L'étude des calques linguistiques révèle l'influence entre les cultures. (Việc nghiên cứu các hiện tượng sao phỏng ngôn ngữ tiết lộ sự ảnh hưởng giữa các nền văn hóa.)
"Calque sémantique": Sao phỏng ngữ nghĩa. Một loại sao phỏng trong đó nghĩa của một từ nước ngoài được mở rộng hoặc chuyển sang một từ bản địa có sẵn.
- "Réaliser" dans le sens de "se rendre compte" est un calque sémantique de l'anglais. (Từ "réaliser" với nghĩa "nhận ra" là một sự sao phỏng ngữ nghĩa từ tiếng Anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Calquer (động từ): can, đồ lại; sao phỏng, bắt chước.
- Il a calqué sa méthode sur celle de son maître. (Anh ấy đã sao phỏng phương pháp của mình theo phương pháp của người thầy.)
Từ đồng nghĩa
- Copie (n): bản sao.
- Imitation (n): sự bắt chước, mô phỏng.
- Emprunt (n): sự vay mượn (ngôn ngữ). (Lưu ý: "emprunt" thường chỉ từ mượn trực tiếp, trong khi "calque" là mượn bằng cách dịch từng phần.)
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Calquer sur (động từ + giới từ): sao theo, mô phỏng theo.
- Ce règlement est calqué sur la loi nationale. (Quy định này được mô phỏng theo luật quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "calque")
danh từ giống đực
- hình can, hình đồ lại; bản can, bản đồ lại
- (ngôn ngữ học) sự sao phỏng
- (nghĩa bóng) điều bắt chước nguyên xỉ