calage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự kê, sự chèn: Hành động đặt một vật (thường là một miếng gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác) dưới hoặc bên cạnh một vật khác để cố định, nâng đỡ, hoặc điều chỉnh vị trí của nó.
- Góc cánh quạt (hàng không): Trong ngành hàng không, đây là góc tạo bởi mặt phẳng cánh quạt (của máy bay trực thăng) hoặc cánh máy bay so với mặt phẳng quay hoặc luồng khí, ảnh hưởng trực tiếp đến lực nâng và hiệu suất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le calage de la table avec un morceau de bois l'a stabilisée. (Việc kê cái bàn bằng một miếng gỗ đã làm nó ổn định.)
- Le calage des hélicoptères est crucial pour un décollage en toute sécurité. (Góc cánh quạt của máy bay trực thăng là yếu tố quan trọng cho việc cất cánh an toàn.)
- Il a vérifié le calage des roues avant de charger le camion. (Anh ấy đã kiểm tra việc chèn bánh xe trước khi chất hàng lên xe tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Calage de la distribution" (kỹ thuật): Chỉ việc điều chỉnh, căn chỉnh hệ thống phân phối khí (như xupáp, trục cam) trong động cơ đốt trong.
- Le mécanicien a effectué le calage de la distribution. (Người thợ máy đã thực hiện việc căn chỉnh hệ thống phân phối khí.)
"Calage mental" (tâm lý học, thông tục): Trạng thái tinh thần sẵn sàng, tập trung hoặc có động lực để làm một việc gì đó.
- Je n'ai pas le bon calage pour travailler ce soir. (Tôi không có đủ tinh thần/phong độ để làm việc tối nay.)
Biến thể và từ gần giống
Caler (động từ): Kê, chèn; (máy móc) bị tắt, chết máy.
- Caler une porte avec un cale-pied. (Chèn một cánh cửa bằng cái chặn cửa.)
- Le moteur a calé. (Động cơ đã chết máy.)
Cale (danh từ giống cái): Miếng kê, miếng chèn; bến tàu.
- Utiliser une cale en caoutchouc. (Sử dụng một miếng kê bằng cao su.)
Từ đồng nghĩa
- Blocage (danh từ giống đực): Sự chặn, sự khóa (có thể dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
- Réglage (danh từ giống đực): Sự điều chỉnh, sự căn chỉnh (đặc biệt liên quan đến góc độ kỹ thuật).
- Immobilisation (danh từ giống cái): Sự cố định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Caler contre: Chèn vào, tỳ vào.
- Il a calé l'échelle contre le mur. (Anh ấy đã chèn/ tỳ cái thang vào tường.)
Se caler (dans): Ngồi thoải mái, ổn định vị trí (nghĩa bóng).
- Elle s'est calée dans le fauteuil pour lire. (Cô ấy đã ngồi ổn định vào ghế bành để đọc sách.)
Thành ngữ liên quan
Être bien calé (trong kiến thức): Có kiến thức vững vàng về một lĩnh vực nào đó.
- Il est bien calé en histoire. (Anh ấy có kiến thức rất vững về lịch sử.)
Caler les roues (nghĩa đen và bóng): Chặn bánh xe (nghĩa đen); ngăn chặn, làm dừng một kế hoạch hay ý định (nghĩa bóng).
- Ses objections ont calé les roues du projet. (Những phản đối của anh ta đã làm dự án bị đình trệ.)
danh từ giống đực
- sự kê, sự chèn
- (hàng không) góc cánh quạt