tous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tất cả, mọi: Dùng để chỉ toàn bộ, không loại trừ bất kỳ phần tử nào trong một nhóm hoặc một tập hợp.
- Mỗi, bất kỳ: Khi dùng với một danh từ số ít, nó có thể nhấn mạnh ý "bất kỳ... nào" hoặc "mỗi".
Đại từ:
- Tất cả, tất cả mọi người, tất cả mọi thứ: Dùng để thay thế cho một nhóm người hoặc vật đã được đề cập trước đó, chỉ toàn bộ tập hợp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- J'ai lu tous les livres. (Tôi đã đọc tất cả những cuốn sách.)
- Il travaille tous les jours. (Anh ấy làm việc mỗi ngày.)
- Toute personne est la bienvenue. (Bất kỳ người nào cũng được chào đón.)
Đại từ:
- Mes amis sont arrivés, tous sont là. (Các bạn tôi đã đến, tất cả đều ở đây rồi.)
- J'ai acheté des fruits, je les ai mangés tous. (Tôi đã mua trái cây, tôi đã ăn hết tất cả chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tous les deux / trois...": Cả hai / ba...
- Ils sont partis tous les deux. (Họ đã rời đi cả hai.)
"À tous les coups": Mỗi lần, luôn luôn (theo nghĩa "chắc chắn").
- Il gagne à tous les coups. (Anh ta thắng mỗi lần / luôn luôn.)
"De toutes parts": Từ khắp mọi phía.
- Les félicitations arrivent de toutes parts. (Những lời chúc mừng đến từ khắp mọi phía.)
Biến thể và từ gần giống
Tout (tính từ, đại từ, phó từ): Dạng số ít, giống đực. Có nhiều nghĩa như "toàn bộ", "hoàn toàn".
- Il a mangé tout le gâteau. (Anh ấy đã ăn toàn bộ cái bánh.)
Toute (tính từ): Dạng số ít, giống cái.
- Elle a dépensé toute son énergie. (Cô ấy đã tiêu tốn toàn bộ năng lượng của mình.)
Toutes (tính từ, đại từ): Dạng số nhiều, giống cái.
- J'ai rangé toutes les chaises. (Tôi đã xếp tất cả những cái ghế.)
Từ đồng nghĩa
- Chaque (tính từ): Mỗi (chỉ từng cá thể riêng lẻ trong một nhóm, khác với chỉ toàn bộ nhóm).
- L'ensemble (danh từ): Toàn bộ, tập hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ/đại từ, không phải động từ)
Thành ngữ liên quan
Tous azimuts: Theo mọi hướng, không giới hạn.
- L'entreprise investit tous azimuts. (Công ty đầu tư theo mọi hướng.)
Tous comptes faits: Sau khi tính toán mọi thứ, nhìn chung.
- Tous comptes faits, c'était une bonne décision. (Nhìn chung, đó là một quyết định đúng đắn.)
Tous pour un, un pour tous: Mọi người vì một người, một người vì mọi người.
- C'est la devise des trois mousquetaires : "Tous pour un, un pour tous". (Đó là phương châm của ba chàng lính ngự lâm: "Mọi người vì một người, một người vì mọi người".)