dose

/dous/
Học thuật
Thân thiện
dose

Une infirmière mesure une dose de médicament dans une seringue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Liều, liều lượng: Lượng thuốc hoặc chất nào đó được đưa vào cơ thể một lần, theo chỉ định.
    • (Nghĩa bóng) Mức độ: Một lượng hoặc mức độ của một phẩm chất trừu tượng nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a prescrit une dose de médicament trois fois par jour. (Bác sĩ đã kê đơn một liều thuốc ba lần một ngày.)
    • Il faut respecter la dose indiquée sur l'emballage. (Cần phải tuân thủ liều lượng được ghi trên bao bì.)
    • Cette critique contient une forte dose de mépris. (Lời chỉ trích này chứa đựng một mức độ khinh miệt cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en avoir une dose" (thân mật): ngớ ngẩn, vấn đề (về trí tuệ).
    • Il est vraiment fatigant, il en a une dose ! (Anh ta thật là mệt mỏi, anh ta thật ngớ ngẩn!)
Biến thể từ gần giống
  • Doser (động từ): Đong, đo liều lượng; điều chỉnh mức độ.

    • Il faut bien doser les épices dans cette recette. (Cần phải điều chỉnh gia vị thật chuẩn trong công thức này.)
  • Surdosé, e (tính từ): Quá liều.

    • un patient surdosé (một bệnh nhân bị quá liều)
  • Surdose (danh từ giống cái): Liều quá cao, sự quá liều.

    • La surdose de ce médicament est dangereuse. (Việc quá liều loại thuốc này rất nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Posologie (n.f): Chỉ định về liều lượng thuốc.
  • Quantité (n.f): Số lượng.
  • Degré (n.m): Mức độ.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Dose totale: Liều lượng tổng cộng.

    • La dose totale ne doit pas être dépassée. (Không được vượt quá liều lượng tổng cộng.)
  • Dose de sécurité: Liều an toàn.

    • Ce produit chimique n'a pas de dose de sécurité établie. (Hóa chất này không liều an toàn được thiết lập.)
  • Dose d'attaque: Liều tấn công, liều chữa trị cấp thời (liều cao dùng ngay từ đầu để đạt nồng độ hiệu quả nhanh).

    • Le traitement commence par une dose d'attaque. (Quá trình điều trị bắt đầu bằng một liều tấn công.)
  • Dose mortelle / Dose létale: Liều gây tử vong.

    • La dose mortelle de cette substance est très faible. (Liều gây tử vong của chất này rất thấp.)
dose

Une infirmière mesure une dose de médicament dans une seringue.

danh từ giống cái
  1. liều, liều lượng
    • Dose totale
      liều lượng tổng cộng
    • Dose de sécurité
      liều an toàn
    • Dose d'attaque
      liều tấn công, liều chữa trị cấp thời
    • Dose mortelle
      liều gây tử vong
  2. (nghĩa bóng) mức độ
    • Une forte dose d'amour-propre
      mức độ cao về tự ái
    • en avoir une dose
      (thân mật) ngớ ngẩn