tas

Học thuật
Thân thiện
tas

Un tas de feuilles mortes s'accumule au pied de l'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đống: Một lượng lớn vật chất được chất lên hoặc tập hợp lại một cách không trật tự.
    • (Thân mật) Hàng đống, hàng : Một số lượng rất lớn, thường dùng để nhấn mạnh sự nhiều về số lượng.
    • (Kiến trúc) Hiện trường, công trường: Nơi thực hiện công việc xây dựng, đặc biệtnơi đẽo, gia công đá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai un tas de vêtements à laver. (Tôi có một đống quần áo cần giặt.)
    • Il a raconté un tas d'histoires incroyables. (Anh ấy đã kể hàng chuyện khó tin.)
    • Les maçons travaillent sur le tas. (Những người thợ nề làm việc tại hiện trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crier famine sur un tas de blé": (Thành ngữ) Than nghèo kể khổ trong khi đang rất nhiều của cải.
  • "grève sur le tas": Cuộc đình công, bãi công ngay tại nơi làm việc.
  • "prendre sur le tas": Bắt được quả tang, bắt tại trận.
  • "se mettre en tas": Thu mình lại, co ro ( lạnh hoặc sợ hãi).
  • "taper dans le tas": (Thông tục) Đánh lung tung, tấn công bừa bãi vào đám đông; nghĩa bóng: tha hồ lấy, cứ việc dùng.
Biến thể từ gần giống
  • Entasser (động từ): Chất đống, chất chồng.
  • Tas de sable (cụm danh từ): Đống cát.
  • Tas de pierres (cụm danh từ): Đống đá.
Từ đồng nghĩa
  • Amas (danh từ giống đực): Đống, đống tích tụ.
  • Monceau (danh từ giống đực): Đống lớn.
  • Foule (danh từ giống cái): Đám đông (nghĩa bóng chỉ số lượng nhiều người/vật).
Thành ngữ liên quan
  • Un tas de choses: Hàng đống thứ, rất nhiều thứ.
    • J'ai un tas de choses à te dire. (Tôi hàng đống điều cần nói với bạn.)
  • Être sur le tas: Đang làm việc tại chỗ, tại công trường.
    • L'apprentissage se fait souvent sur le tas. (Việc học nghề thường được thực hiện ngay tại nơi làm việc.)
tas

Un tas de feuilles mortes s'accumule au pied de l'arbre.

danh từ giống đực
  1. đống
    • Un tas d'ordures
      một đống rác
  2. (thân mật) hàng đống, hàng
    • Un tas de mensonges
      hàng điều nói dối
  3. (kiến trúc) hiện trường
    • Tailler les pierres sur le tas
      đẽo đá tại hiện trường
    • crier famine sur un tas de blé
      xem blé
    • grève sur le tas
      cuộc bãi công tại nơi làm việc
    • prendre sur le tas
      bắt được quả tang
    • se mettre en tas
      thu mình lại
    • taper dans le tas
      đánh lung tung tha hồ lấy