tas
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đống: Một lượng lớn vật chất được chất lên hoặc tập hợp lại một cách không có trật tự.
- (Thân mật) Hàng đống, hàng lô: Một số lượng rất lớn, thường dùng để nhấn mạnh sự nhiều về số lượng.
- (Kiến trúc) Hiện trường, công trường: Nơi thực hiện công việc xây dựng, đặc biệt là nơi đẽo, gia công đá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai un tas de vêtements à laver. (Tôi có một đống quần áo cần giặt.)
- Il a raconté un tas d'histoires incroyables. (Anh ấy đã kể hàng lô chuyện khó tin.)
- Les maçons travaillent sur le tas. (Những người thợ nề làm việc tại hiện trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "crier famine sur un tas de blé": (Thành ngữ) Than nghèo kể khổ trong khi đang có rất nhiều của cải.
- "grève sur le tas": Cuộc đình công, bãi công ngay tại nơi làm việc.
- "prendre sur le tas": Bắt được quả tang, bắt tại trận.
- "se mettre en tas": Thu mình lại, co ro (vì lạnh hoặc sợ hãi).
- "taper dans le tas": (Thông tục) Đánh lung tung, tấn công bừa bãi vào đám đông; nghĩa bóng: tha hồ mà lấy, cứ việc dùng.
Biến thể và từ gần giống
- Entasser (động từ): Chất đống, chất chồng.
- Tas de sable (cụm danh từ): Đống cát.
- Tas de pierres (cụm danh từ): Đống đá.
Từ đồng nghĩa
- Amas (danh từ giống đực): Đống, đống tích tụ.
- Monceau (danh từ giống đực): Đống lớn.
- Foule (danh từ giống cái): Đám đông (nghĩa bóng chỉ số lượng nhiều người/vật).
Thành ngữ liên quan
- Un tas de choses: Hàng đống thứ, rất nhiều thứ.
- J'ai un tas de choses à te dire. (Tôi có hàng đống điều cần nói với bạn.)
- Être sur le tas: Đang làm việc tại chỗ, tại công trường.
- L'apprentissage se fait souvent sur le tas. (Việc học nghề thường được thực hiện ngay tại nơi làm việc.)
danh từ giống đực
- đống
- Un tas d'orduresmột đống rác
- (thân mật) hàng đống, hàng lô
- Un tas de mensongeshàng lô điều nói dối
- (kiến trúc) hiện trường
- Tailler les pierres sur le tasđẽo đá tại hiện trường
- crier famine sur un tas de bléxem blé
- grève sur le tascuộc bãi công tại nơi làm việc
- prendre sur le tasbắt được quả tang
- se mettre en tasthu mình lại
- taper dans le tasđánh lung tung tha hồ mà lấy