tasse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái tách, cái chén: Một vật dụng nhỏ, thường có quai, dùng để đựng và uống các loại chất lỏng như cà phê, trà, sô-cô-la.
- (Sử học) Túi da: Một loại túi nhỏ bằng da, thường được đeo ở thắt lưng trong trang phục cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Je vais te servir une tasse de café. (Tôi sẽ pha cho bạn một tách cà phê.)
- Elle a cassé sa belle tasse en porcelaine. (Cô ấy đã làm vỡ chiếc tách sứ đẹp của mình.)
- Au Moyen Âge, les hommes portaient une tasse à leur ceinture. (Thời Trung Cổ, đàn ông đeo một cái túi da ở thắt lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Boire une tasse / Boire la tasse (cách nói thân mật): Bị uống nước, bị sặc nước (thường khi đang tắm hoặc bơi).
- Attention en nageant, tu ne veux pas boire la tasse ! (Cẩn thận khi bơi, cậu không muốn bị uống nước đâu!)
- La grande tasse (cách nói thân mật): Biển cả, đại dương.
- Les marins partent affronter la grande tasse. (Các thủy thủ ra khơi chinh phục biển cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Tassette (danh từ giống cái): Một tách nhỏ.
- Tasselier (danh từ giống đực): Giá, kệ để treo tách.
- Tassage (danh từ giống đực): Hành động đong bằng tách (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Verre (danh từ giống đực): Cái ly, cốc (thường làm bằng thủy tinh).
- Mug (danh từ giống đực): Tách lớn có quai, thường dùng cho cà phê.
- Gobelet (danh từ giống đực): Cốc, ly (thường không có quai).
Thành ngữ liên quan
- Boire à la grande tasse: Uống (rượu) rất nhiều, uống như hũ chìm.
- Après sa défaite, il est allé boire à la grande tasse. (Sau thất bại, anh ta đã đi uống rượu say khướt.)
- C'est la tasse ! (tiếng lóng, cũ): Thật là quá đáng! Thật là sốc!
- Il a encore perdu ses clés ? C'est la tasse ! (Anh ấy lại làm mất chìa khóa nữa à? Thật là quá đáng!)
danh từ giống cái
- tách, chén
- Tasse de porcelainechén sứ
- Une tasse de thémột chén nước trà
- (sử học) túi da (đeo ở thắt lưng)
- boire à la grande tassexem boire
- boire une tasse, boire la tasse(thân mật) bị uống nước (khi tắm)
- la grande tasse(thân mật) biển cả