roux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hung, đỏ hoe (về màu tóc hoặc lông): Dùng để mô tả màu tóc, râu hoặc lông của động vật có sắc đỏ hoặc nâu đỏ.
- (Về gió) Heo may, se se lạnh: Dùng để mô tả một loại gió nhẹ, khô và hơi lạnh, thường vào mùa thu.
Danh từ giống đực:
- Màu hung, màu đỏ hoe: Chỉ bản thân màu sắc đó.
- Người có tóc hung: Chỉ một người (thường là nam) sở hữu mái tóc màu hung.
- (Trong ẩm thực) Hỗn hợp bột và bơ (hoặc chất béo) được đảo chín: Một kỹ thuật cơ bản trong nấu ăn, dùng để làm đặc các loại sốt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a les cheveux roux. (Anh ấy có mái tóc màu hung.)
- Un chat roux. (Một con mèo lông hung.)
- Un vent roux soufflait. (Một cơn gió heo may đang thổi.)
Danh từ giống đực:
- Le roux est une couleur de cheveux assez rare. (Màu hung là một màu tóc khá hiếm.)
- C'est un roux. (Đó là một người đàn ông tóc hung.)
- Pour la sauce, commencez par faire un roux blanc. (Để làm sốt, hãy bắt đầu bằng cách làm một hỗn hợp bột bơ trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lune rousse": Chỉ tuần trăng sau lễ Phục Sinh, thời điểm thường có sương giá muộn có thể làm hại chồi non. Nghĩa đen là "trăng hung", ám chỉ màu sắc hoặc ảnh hưởng được cho là có hại của nó.
- Il faut protéger les jeunes plants pendant la lune rousse. (Phải bảo vệ cây non trong thời kỳ trăng úa.)
Biến thể và từ gần giống
- Rousser (động từ, ít dùng): Trở nên có màu hung hoặc đỏ.
- Roussâtre (tính từ): Hơi hung, ánh hung.
- Une teinte roussâtre. (Một sắc thái hơi hung.)
- Roussi (tính từ/quá khứ phân từ của "rôtir"): Bị cháy sém, có màu nâu do nhiệt.
- Du pain roussi. (Bánh mì bị cháy sém.)
Từ đồng nghĩa
- Auburn (tính từ): Màu nâu hơi đỏ (thường dùng cho tóc).
- Rouquin/rouquine (danh từ, thân mật): Người tóc hung.
- Blond vénitien (danh từ/cụm từ): Vàng hung (một sắc thái của tóc vàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "roux")
Thành ngữ liên quan
- Être soupe au lait / avoir les cheveux roux: (Nghĩa đen: là sữa súp / có tóc hung). Đây thực chất là hai thành ngữ riêng biệt nhưng thường được nhắc đến cùng nhau vì cùng ám chỉ tính khí nóng nảy. Thành ngữ "avoir les cheveux roux" dựa trên định kiến cũ cho rằng người tóc hung dễ nổi giận.
- Fais attention, il a les cheveux roux ! (Cẩn thận đấy, anh ta là người dễ nổi nóng lắm!)
tính từ
- hung, đỏ hoe
- Barbe rousserâu hoe
- (có) tóc hung
- Une femme roussemột người đàn bà có tóc hung
- lune roussetuần trăng úa
- vent roux; roux ventgió heo may
danh từ giống đực
- màu hung, màu đỏ hoe
- người có tóc hung
- (bếp núc) bột đảo bơ (dùng để làm quánh nước xốt)