roux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hung, đỏ hoe (về màu tóc hoặc lông): Dùng để mô tả màu tóc, râu hoặc lông của động vật sắc đỏ hoặc nâu đỏ.
    • (Về gió) Heo may, se se lạnh: Dùng để mô tả một loại gió nhẹ, khô hơi lạnh, thường vào mùa thu.
  2. Danh từ giống đực:

    • Màu hung, màu đỏ hoe: Chỉ bản thân màu sắc đó.
    • Người tóc hung: Chỉ một người (thườngnam) sở hữu mái tóc màu hung.
    • (Trong ẩm thực) Hỗn hợp bột (hoặc chất béo) được đảo chín: Một kỹ thuật cơ bản trong nấu ăn, dùng để làm đặc các loại sốt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a les cheveux roux. (Anh ấy mái tóc màu hung.)
    • Un chat roux. (Một con mèo lông hung.)
    • Un vent roux soufflait. (Một cơn gió heo may đang thổi.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le roux est une couleur de cheveux assez rare. (Màu hungmột màu tóc khá hiếm.)
    • C'est un roux. (Đómột người đàn ông tóc hung.)
    • Pour la sauce, commencez par faire un roux blanc. (Để làm sốt, hãy bắt đầu bằng cách làm một hỗn hợp bột trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lune rousse": Chỉ tuần trăng sau lễ Phục Sinh, thời điểm thường sương giá muộn có thể làm hại chồi non. Nghĩa đen là "trăng hung", ám chỉ màu sắc hoặc ảnh hưởng được cho là hại của .
    • Il faut protéger les jeunes plants pendant la lune rousse. (Phải bảo vệ cây non trong thời kỳ trăng úa.)
Biến thể từ gần giống
  • Rousser (động từ, ít dùng): Trở nên màu hung hoặc đỏ.
  • Roussâtre (tính từ): Hơi hung, ánh hung.
    • Une teinte roussâtre. (Một sắc thái hơi hung.)
  • Roussi (tính từ/quá khứ phân từ của "rôtir"): Bị cháy sém, màu nâu do nhiệt.
    • Du pain roussi. (Bánh mì bị cháy sém.)
Từ đồng nghĩa
  • Auburn (tính từ): Màu nâu hơi đỏ (thường dùng cho tóc).
  • Rouquin/rouquine (danh từ, thân mật): Người tóc hung.
  • Blond vénitien (danh từ/cụm từ): Vàng hung (một sắc thái của tóc vàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "roux")

Thành ngữ liên quan
  • Être soupe au lait / avoir les cheveux roux: (Nghĩa đen: là sữa súp / tóc hung). Đây thực chấthai thành ngữ riêng biệt nhưng thường được nhắc đến cùng nhau cùng ám chỉ tính khí nóng nảy. Thành ngữ "avoir les cheveux roux" dựa trên định kiến cho rằng người tóc hung dễ nổi giận.
    • Fais attention, il a les cheveux roux ! (Cẩn thận đấy, anh tangười dễ nổi nóng lắm!)
tính từ
  1. hung, đỏ hoe
    • Barbe rousse
      râu hoe
  2. () tóc hung
    • Une femme rousse
      một người đàn bà tóc hung
    • lune rousse
      tuần trăng úa
    • vent roux; roux vent
      gió heo may
danh từ giống đực
  1. màu hung, màu đỏ hoe
  2. người tóc hung
  3. (bếp núc) bột đảo (dùng để làm quánh nước xốt)

Từ chứa "roux"

Từ có nhắc đến "roux"