posse
/'pɔsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đội cảnh sát đặc biệt hoặc tạm thời: Một nhóm người được chính thức huy động, thường bởi cảnh sát trưởng, để hỗ trợ thực thi pháp luật, như truy bắt tội phạm hoặc duy trì trật tự.
- Nhóm người có cùng mục đích: Một nhóm người tụ tập lại với nhau vì một mục tiêu hoặc sở thích chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sheriff formed a posse to search for the escaped convicts. (Cảnh sát trưởng thành lập một đội đặc biệt để truy tìm những tên tù vượt ngục.)
- He arrived at the party with his whole posse of friends from college. (Anh ấy đến bữa tiệc với cả nhóm bạn từ đại học của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in posse" (từ Latin, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại): Trong tiềm năng, có khả năng xảy ra.
- The idea was still in posse, not yet fully formed. (Ý tưởng đó vẫn còn trong tiềm năng, chưa được hình thành đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Posse comitatus (danh từ, từ Latin): Nghĩa đen là "sức mạnh của quận/hạt". Chỉ lực lượng dân quân hoặc nhóm công dân mà cảnh sát trưởng có thể kêu gọi để hỗ trợ.
Từ đồng nghĩa
- Team: Đội, nhóm.
- Crew: Đội, toán.
- Squad: Đội, tổ (thường có tính chất chuyên môn hoặc cảnh sát/quân sự).
- Gang: Băng, nhóm (có thể mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "posse")
Thành ngữ liên quan
- To ride with the posse: Tham gia vào đội đặc biệt để truy bắt ai đó (nghĩa đen hoặc bóng).
- When the rumor spread, everyone wanted to ride with the posse to find the truth. (Khi tin đồn lan ra, mọi người đều muốn tham gia tìm ra sự thật.)
danh từ
- đội (cảnh sát)
- đội vũ trang