miaou

Học thuật
Thân thiện
miaou

Un chaton fait un petit miaou en jouant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng meo meo (tiếng mèo kêu): Từ tượng thanh dùng để mô phỏng hoặc chỉ tiếng kêu đặc trưng của con mèo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai entendu un miaou dans le jardin. (Tôi nghe thấy một tiếng meo meo trong vườn.)
    • Le miaou du chaton était très faible. (Tiếng meo meo của chú mèo con rất yếu ớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire miaou": (cụm động từ) kêu meo meo.
    • Le chat fait miaou quand il a faim. (Con mèo kêu meo meo khi đói.)
Biến thể từ gần giống
  • Miauler (động từ): kêu meo meo, kêu gào (chỉ mèo).
    • Le chat miaule à la porte. (Con mèo kêu meo meocửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cri du chat: tiếng kêu của mèo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với danh từ "miaou")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "miaou")

miaou

Un chaton fait un petit miaou en jouant.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ nhi động) tiếng meo meo (tiếng mèo kêu)