maya
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (không đổi):
- (Thuộc về) dân tộc Maya: Dùng để chỉ những gì liên quan đến nền văn hóa, con người hoặc lịch sử của người Maya, một nhóm thổ dân bản địa ở Trung Mỹ.
Danh từ giống đực:
- Tiếng Maya: Chỉ ngôn ngữ hoặc nhóm ngôn ngữ được nói bởi người Maya.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les ruines mayas sont impressionnantes. (Những tàn tích Maya rất ấn tượng.)
- L'art maya est très complexe. (Nghệ thuật Maya rất phức tạp.)
Danh từ giống đực:
- Il étudie le maya à l'université. (Anh ấy học tiếng Maya ở trường đại học.)
- Le maya est une langue tonale. (Tiếng Maya là một ngôn ngữ có thanh điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Civilisation maya": nền văn minh Maya.
- La civilisation maya était très avancée en astronomie. (Nền văn minh Maya rất tiên tiến về thiên văn học.)
"Codex maya": bộ sách cổ của người Maya.
- Très peu de codex mayas ont survécu. (Rất ít bộ sách cổ Maya còn tồn tại.)
Biến thể và từ gần giống
Maya (nom propre): Maya (tên riêng của người hoặc địa danh).
- Maya est un prénom féminin. (Maya là một tên riêng nữ.)
Mayaniste (n.m./n.f): nhà nghiên cứu về văn hóa Maya.
- Ce mayaniste a écrit plusieurs livres. (Nhà nghiên cứu Maya này đã viết nhiều cuốn sách.)
Từ đồng nghĩa
- Aucun synonyme exact: Không có từ đồng nghĩa chính xác cho "maya" với tư cách là tính từ chỉ dân tộc hoặc danh từ chỉ ngôn ngữ. Có thể dùng cụm từ mô tả như "de la civilisation maya" (thuộc về nền văn minh Maya).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ (không đổi)
- (thuộc) dân tộc May-a (thổ dân Trung Mỹ)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng May-a