maya

Học thuật
Thân thiện
maya

Une femme maya tisse un tissu coloré.

Định nghĩa
  1. Tính từ (không đổi):

    • (Thuộc về) dân tộc Maya: Dùng để chỉ những liên quan đến nền văn hóa, con người hoặc lịch sử của người Maya, một nhóm thổ dân bản địaTrung Mỹ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng Maya: Chỉ ngôn ngữ hoặc nhóm ngôn ngữ được nói bởi người Maya.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les ruines mayas sont impressionnantes. (Những tàn tích Maya rất ấn tượng.)
    • L'art maya est très complexe. (Nghệ thuật Maya rất phức tạp.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il étudie le maya à l'université. (Anh ấy học tiếng Mayatrường đại học.)
    • Le maya est une langue tonale. (Tiếng Mayamột ngôn ngữ thanh điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Civilisation maya": nền văn minh Maya.

    • La civilisation maya était très avancée en astronomie. (Nền văn minh Maya rất tiên tiến về thiên văn học.)
  • "Codex maya": bộ sách cổ của người Maya.

    • Très peu de codex mayas ont survécu. (Rất ít bộ sách cổ Maya còn tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Maya (nom propre): Maya (tên riêng của người hoặc địa danh).

    • Maya est un prénom féminin. (Mayamột tên riêng nữ.)
  • Mayaniste (n.m./n.f): nhà nghiên cứu về văn hóa Maya.

    • Ce mayaniste a écrit plusieurs livres. (Nhà nghiên cứu Maya này đã viết nhiều cuốn sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Aucun synonyme exact: Không từ đồng nghĩa chính xác cho "maya" với tư cáchtính từ chỉ dân tộc hoặc danh từ chỉ ngôn ngữ. Có thể dùng cụm từ mô tả như "de la civilisation maya" (thuộc về nền văn minh Maya).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
maya

Une femme maya tisse un tissu coloré.

tính từ (không đổi)
  1. (thuộc) dân tộc May-a (thổ dân Trung Mỹ)
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng May-a