mage
/meidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đạo sĩ, pháp sư, thầy phù thuỷ: "Mage" là một từ cổ, dùng để chỉ người có phép thuật, thường trong các câu chuyện thần thoại, giả tưởng hoặc lịch sử.
- Nhà bác học, nhà thông thái: Trong một số ngữ cảnh cổ, "mage" cũng có thể chỉ một người có tri thức uyên bác, một học giả thông thái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old mage cast a spell to protect the village. (Vị đạo sĩ già đã niệm chú để bảo vệ ngôi làng.)
- In the legend, the mage possessed knowledge of the stars. (Trong truyền thuyết, vị pháp sư sở hữu kiến thức về các vì sao.)
- He was revered not just as a king, but as a great mage. (Ông ấy được tôn kính không chỉ là một vị vua, mà còn là một nhà thông thái vĩ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Archmage": Đại pháp sư, pháp sư tối cao (một biến thể mở rộng, không phải nghĩa của từ "mage" đơn lẻ).
- The council was led by an archmage. (Hội đồng được dẫn dắt bởi một đại pháp sư.)
"Magecraft": Pháp thuật, thuật pháp sư (chỉ kỹ năng hoặc phép thuật của một mage).
- She studied ancient magecraft for years. (Cô ấy đã nghiên cứu thuật pháp sư cổ đại trong nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
Magus (n): Một từ đồng nghĩa cổ khác chỉ pháp sư, đạo sĩ.
- The three Magi are often called the Three Wise Men. (Ba vị Magi thường được gọi là Ba Nhà Thông Thái.)
Magician (n): Ảo thuật gia (hiện đại) hoặc phù thủy (trong ngữ cảnh giả tưởng).
- Wizard (n): Pháp sư, thầy phù thủy (thường dùng trong văn hóa đại chúng và giả tưởng).
Từ đồng nghĩa
- Sorcerer: Phù thủy, pháp sư.
- Warlock: Phù thủy nam (thường mang sắc thái hắc ám).
- Sage: Hiền triết, nhà thông thái (nghĩa chỉ sự uyên bác).
Thành ngữ liên quan
- "The wisdom of the mage": Trí tuệ của bậc pháp sư/thông thái (một cụm từ mô tả, không phải thành ngữ cố định).
- We sought the wisdom of the mage to solve the ancient riddle. (Chúng tôi tìm kiếm trí tuệ của vị pháp sư để giải câu đố cổ.)
danh từ, (từ cổ,nghĩa cổ)
- đạo sĩ, pháp sư, thầy phù thuỷ
- nhà bác học, nhà thông thái