moke
/mouk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Con lừa: Từ lóng, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh để chỉ con lừa.
- Người đần độn, ngốc nghếch (nghĩa phái sinh): Đôi khi được dùng với nghĩa bóng, miệt thị để chỉ một người ngớ ngẩn hoặc chậm hiểu.
- Ngựa tồi, ngựa ốm yếu (từ Mỹ, nghĩa Mỹ cũ): Trong tiếng Anh-Mỹ cổ, từ này có thể chỉ một con ngựa kém chất lượng, yếu ớt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer used an old moke to carry the load. (Người nông dân dùng một con lừa già để chở đồ.)
- He's a bit of a moke when it comes to understanding technology. (Anh ta hơi đần một chút khi nói đến việc hiểu công nghệ.)
- (Nghĩa Mỹ cũ) That tired moke could barely pull the cart. (Con ngựa tồi mệt mỏi đó hầu như không kéo nổi cái xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To make a moke of someone": Làm cho ai đó trông ngu ngốc, chế nhạo ai.
- His clever argument made a moke of his opponent. (Lập luận thông minh của anh ta đã làm đối thủ trông thật ngu ngốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Donkey (n): Con lừa (từ thông dụng, trung lập).
- Ass (n): Con lừa; (nghĩa bóng) kẻ ngốc (có thể mang tính xúc phạm).
- Jenny (n): Lừa cái.
- Jack (n): Lừa đực.
Từ đồng nghĩa
- Donkey: Con lừa.
- Neddy (n, tiếng lóng Anh): Con lừa.
- Burro (n, từ Tây Ban Nha): Con lừa nhỏ (đặc biệt ở châu Mỹ).
- Dunce (n): Kẻ đần độn, học trò dốt (cho nghĩa bóng).
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Moke" là từ lóng, không trang trọng. Nên tránh dùng trong văn bản học thuật hoặc tình huống chính thức.
- Sắc thái: Khi dùng để chỉ người, từ này mang sắc thái miệt thị, xúc phạm.
- Phạm vi sử dụng: Nghĩa "con lừa" phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Nghĩa "ngựa tồi" là nghĩa cũ của tiếng Anh-Mỹ và hiện nay ít được dùng.
danh từ
- (từ lóng) con lừa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), ghuộm đen