indeterminate

/,indi'tə:minit/
Học thuật
Thân thiện
indeterminate

The future of the project remains indeterminate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không xác định, vô định: Chỉ một cái đó không giới hạn, thời hạn, số lượng hoặc kết quả cụ thể, rõ ràng.
    • Mơ hồ, không rõ ràng: Chỉ một cái đó không chắc chắn, thiếu tính quyết đoán hoặc có thể hiểu theo nhiều cách.
    • (Toán học) Vô định: Trong toán học, chỉ một phương trình hoặc bài toán nhiều hơn một nghiệm hoặc không nghiệm duy nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The project was put on hold for an indeterminate period. (Dự án bị tạm dừng trong một khoảng thời gian vô định.)
    • The cause of the failure remains indeterminate. (Nguyên nhân thất bại vẫn còn mơ hồ.)
    • He received an indeterminate sentence of 10 to 15 years. (Anh ta nhận một bản án kỳ hạn từ 10 đến 15 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "of indeterminate origin": nguồn gốc không xác định.

    • The artifact was of indeterminate origin. (Cổ vật nguồn gốc không xác định.)
  • "to remain indeterminate": vẫn còn chưa được xác định.

    • The final cost will remain indeterminate until the design is complete. (Chi phí cuối cùng sẽ vẫn chưa xác định cho đến khi thiết kế hoàn tất.)
Biến thể từ gần giống
  • Indeterminacy (danh từ): tính chất không xác định, sự mơ hồ.

    • The indeterminacy of the law in this area causes problems. (Tính không xác định của luật pháp trong lĩnh vực này gây ra vấn đề.)
  • Indeterminable (tính từ): không thể xác định được.

    • The exact date is indeterminable from these records. (Ngày chính xác không thể xác định được từ những hồ sơ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Unspecified: không được chỉ định .
  • Uncertain: không chắc chắn.
  • Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
  • Ambiguous: mơ hồ, đa nghĩa.
Từ trái nghĩa
  • Determinate: xác định, rõ ràng.
  • Definite: rõ ràng, nhất định.
  • Fixed: cố định.
  • Certain: chắc chắn.
indeterminate

The future of the project remains indeterminate.

tính từ
  1. vô định, vô hạn
    • an indeterminate sentence of imprisonment
      án kỳ hạn
  2. không , lờ mờ, mập mờ, mơ hồ
    • indeterminate result
      kết quả mơ hồ
  3. không quyết định, không quả quyết, do dự, lưỡng lự
  4. (toán học) vô định
    • indeterminate equation
      phương trình vô định

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "indeterminate"