determinate
/di'tə:minint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã xác định, đã định rõ: Chỉ một cái gì đó có giới hạn, phạm vi hoặc bản chất rõ ràng, không thay đổi và không mơ hồ.
- Dứt khoát, có tính quyết định: Chỉ một câu trả lời, kết quả hoặc hành động mang tính cuối cùng, chấm dứt mọi sự nghi ngờ hoặc tranh luận.
- (Sinh học) Có sự phát triển xác định: Chỉ một kiểu phát triển ở thực vật hoặc động vật dừng lại sau khi đạt đến một kích thước hoặc hình dạng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The contract has a determinate end date. (Hợp đồng có một ngày kết thúc xác định.)
- After a long investigation, the committee reached a determinate conclusion. (Sau một cuộc điều tra dài, ủy ban đã đi đến một kết luận dứt khoát.)
- Botanists study plants with determinate growth patterns. (Các nhà thực vật học nghiên cứu các loài cây có kiểu phát triển xác định.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong triết học và logic: "Determinate" thường được dùng để mô tả một khái niệm hoặc phán đoán có nội dung cụ thể và phân biệt rõ ràng với những khái niệm khác.
- A determinate concept leaves no room for ambiguous interpretation. (Một khái niệm xác định không để lại chỗ cho sự diễn giải mơ hồ.)
Trong toán học và khoa học: Chỉ một đại lượng, giá trị hoặc điều kiện được biết chính xác và cố định.
- The equation requires a determinate value for 'x' to be solved. (Phương trình đòi hỏi một giá trị xác định cho 'x' để có thể giải được.)
Biến thể và từ gần giống
Determinateness (Danh từ): Tính xác định, tính dứt khoát.
- The determinateness of the rules is important for fairness. (Tính xác định của các quy tắc là quan trọng cho sự công bằng.)
Determinable (Tính từ): Có thể xác định được.
- The cause of the problem is determinable through further tests. (Nguyên nhân của vấn đề có thể xác định được thông qua các xét nghiệm thêm.)
Từ đồng nghĩa
- Definite: Rõ ràng, chắc chắn.
- Fixed: Cố định, bất biến.
- Conclusive: Cuối cùng, có tính kết luận.
- Precise: Chính xác, rõ ràng.
Từ trái nghĩa
- Indeterminate: Không xác định, mơ hồ.
- Vague: Mơ hồ, không rõ ràng.
- Unlimited: Không giới hạn.
- Inconclusive: Không dứt khoát, không có kết luận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "determinate")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "determinate")
tính từ
- (đã) xác định, (đã) định rõ
- đã quyết định