equivocal
/i'kwivəkəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lập lờ, nước đôi, mơ hồ: Có nhiều hơn một nghĩa hoặc cách hiểu, thường một cách cố ý để che giấu sự thật hoặc tránh cam kết.
- Không rõ ràng, không dứt khoát: Không thể xác định chắc chắn hoặc không có kết quả rõ rệt.
- Đáng ngờ, khả nghi: Gợi lên sự nghi ngờ về tính trung thực, động cơ hoặc bản chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The politician gave an equivocal answer to avoid directly supporting the policy. (Chính trị gia đưa ra một câu trả lời lập lờ để tránh ủng hộ trực tiếp chính sách.)
- The results of the medical test were equivocal, so the doctor ordered more tests. (Kết quả xét nghiệm y tế không rõ ràng, vì vậy bác sĩ yêu cầu làm thêm các xét nghiệm khác.)
- His equivocal behavior at the scene made him a person of interest. (Hành vi khả nghi của anh ta tại hiện trường khiến anh ta trở thành đối tượng đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in an equivocal manner": một cách lập lờ, nước đôi.
- He spoke in an equivocal manner, leaving everyone confused about his true intentions. (Anh ta nói chuyện một cách lập lờ, khiến mọi người bối rối về ý định thực sự của mình.)
"to be equivocal about something": tỏ ra lập lờ, không dứt khoát về điều gì đó.
- The company has been equivocal about its plans for future investment. (Công ty tỏ ra lập lờ về kế hoạch đầu tư trong tương lai của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Equivocally (trạng từ): một cách lập lờ, nước đôi.
- She answered equivocally. (Cô ấy đã trả lời một cách lập lờ.)
Equivocate (động từ): nói lập lờ, nói nước đôi.
- Politicians often equivocate when asked difficult questions. (Các chính trị gia thường nói lập lờ khi được hỏi những câu hỏi khó.)
Equivocation (danh từ): sự lập lờ, lời nói nước đôi.
- His speech was full of equivocation. (Bài phát biểu của anh ta đầy sự lập lờ.)
Từ đồng nghĩa
- Ambiguous: mơ hồ, không rõ ràng (có thể hiểu theo nhiều cách).
- Vague: mơ hồ, không cụ thể.
- Noncommittal: không cam kết, giữ ý kiến.
- Unclear: không rõ ràng.
Từ trái nghĩa
- Unequivocal: rõ ràng, dứt khoát, không thể hiểu sai.
- Clear: rõ ràng.
- Definite: xác định, rõ ràng.
- Unambiguous: không mơ hồ, rõ nghĩa.
Thành ngữ liên quan
- To give an equivocal response: Đưa ra một phản hồi lập lờ.
- Faced with the scandal, the CEO could only give an equivocal response. (Đối mặt với bê bối, CEO chỉ có thể đưa ra một phản hồi lập lờ.)
tính từ
- lập lờ, nước đôi, hai nghĩa
- an equivocal replycâu trả lời lập lờ, nước đôi
- đáng nghi ngờ, khả nghi
- an equivocal conductcách cư xử khả nghi
- không rõ rệt, không chắc chắn, không quyết định
- an equivocal outcomekết quả không rõ rệt