inconclusive
/,inkən'klu:siv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đi đến kết luận, không có kết quả rõ ràng: Dùng để mô tả một sự việc, bằng chứng, hoặc cuộc thảo luận không đưa ra được một kết luận chắc chắn, dứt khoát hoặc không giải quyết được vấn đề.
- Không quyết định, không xác định: Chỉ một kết quả không xác định được ai thắng ai thua, hoặc không xác định được tính đúng sai.
- Không thuyết phục: Chỉ lý lẽ, lập luận hoặc bằng chứng không đủ sức thuyết phục để đưa ra một kết luận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The results of the medical tests were inconclusive. (Kết quả xét nghiệm y tế không đi đến kết luận rõ ràng.)
- The police found the evidence to be inconclusive. (Cảnh sát nhận thấy bằng chứng là không thuyết phục.)
- The debate ended in an inconclusive manner. (Cuộc tranh luận kết thúc một cách không dứt khoát.)
- After hours of discussion, the meeting was inconclusive. (Sau nhiều giờ thảo luận, cuộc họp vẫn không đi đến kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to render something inconclusive": làm cho điều gì đó trở nên không có kết luận.
- The lack of data rendered the study inconclusive. (Việc thiếu dữ liệu đã khiến nghiên cứu không thể đi đến kết luận.)
- "remain inconclusive": vẫn còn chưa ngã ngũ, chưa có kết quả cuối cùng.
- The investigation into the cause of the fire remains inconclusive. (Cuộc điều tra nguyên nhân vụ cháy vẫn chưa có kết luận cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Inconclusively (phó từ): một cách không dứt khoát, không có kết quả rõ ràng.
- The match ended inconclusively due to bad weather. (Trận đấu kết thúc không có kết quả rõ ràng do thời tiết xấu.)
- Inconclusiveness (danh từ): tính chất không đi đến kết luận, sự không dứt khoát.
- The inconclusiveness of the report frustrated everyone. (Tính chất không dứt khoát của báo cáo khiến mọi người bực bội.)
Từ đồng nghĩa
- Indeterminate: không xác định, không rõ ràng.
- Uncertain: không chắc chắn.
- Ambiguous: mơ hồ, có thể hiểu theo nhiều nghĩa.
- Inconclusive thường nhấn mạnh việc thiếu bằng chứng hoặc lý lẽ thuyết phục để đi đến kết luận, trong khi uncertain có thể chỉ sự không chắc chắn nói chung.
Từ trái nghĩa
- Conclusive: kết luận, dứt khoát, thuyết phục.
- Definitive: dứt khoát, cuối cùng.
- Decisive: quyết định, dứt khoát.
tính từ
- không đi đến kết luận, bỏ lửng; không quyết định, không xác định; không thuyết phục được
- inconclusive argumentlý lẽ lửng lơ không thuyết phục được
- inconclusive evidencechứng cớ không xác định (không thuyết phục được)
- không đem lại kết quả cuối cùng
- an inconclusive experimentmột cuộc thí nghiệm không có kết quả