racemose
/'ræsimous/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Mọc thành chùm, có hình chùm: Dùng để mô tả kiểu cụm hoa (phát hoa) trong đó các hoa nhỏ có cuống mọc dọc theo một trục chính kéo dài. Các hoa ở phía gốc (phía dưới) nở trước, các hoa ở phía ngọn (phía trên) tiếp tục nở kế tiếp khi trục hoa vẫn tiếp tục phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lilies of the valley are racemose. (Hoa lan chuông mọc thành chùm.)
- The botanist identified the inflorescence as racemose. (Nhà thực vật học xác định kiểu phát hoa đó là dạng chùm.)
- A racemose arrangement of flowers is common in many plant families. (Cách sắp xếp hoa thành chùm phổ biến ở nhiều họ thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên ngành: Trong giải phẫu học, "racemose" đôi khi được dùng để mô tả cấu trúc của một số tuyến (ví dụ: tuyến nước bọt) có hình dạng phân nhánh giống như chùm nho.
- racemose glands (các tuyến hình chùm)
Biến thể và từ gần giống
- Raceme (danh từ): Chùm hoa - một loại cụm hoa đơn giản, dạng racemose điển hình.
- The plant produces a long raceme of white flowers. (Cây ra một chùm hoa dài màu trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Botryoid (tính từ): Có dạng chùm, hình chùm nho (thường dùng trong giải phẫu).
- Clustered (tính từ): Mọc thành cụm, thành chùm (nghĩa rộng và phổ thông hơn).
tính từ
- (thực vật học) mọc thành chùm (hoa)