hoy
/hɔi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Hàng hải):
- Tàu nhỏ, thuyền nhỏ: Một loại tàu thuyền nhỏ, đáy bằng, dùng để chở hàng hóa và hành khách trên những quãng đường ngắn, đặc biệt là trên kênh rạch.
Thán từ:
- Ê!: Một tiếng kêu để gây sự chú ý.
- Đi!: Một tiếng thúc giục, ra lệnh hoặc khích lệ để di chuyển hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The goods were transported across the river by a hoy. (Hàng hóa được vận chuyển qua sông bằng một chiếc tàu nhỏ.)
- In the 18th century, hoys were common on the Thames. (Vào thế kỷ 18, những chiếc tàu nhỏ rất phổ biến trên sông Thames.)
Thán từ:
- "Hoy! Look out!" he shouted. ("Ê! Coi chừng!" anh ta hét lên.)
- "Hoy! Get a move on!" the coach yelled. ("Đi! Nhanh lên nào!" huấn luyện viên hét lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hoy" như một tiếng gọi thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng: Đôi khi được dùng để gọi ai đó một cách thô bạo, thể hiện sự thiếu kiên nhẫn hoặc coi thường.
- "Hoy, you! Get off my lawn!" ("Ê, thằng kia! Cút khỏi bãi cỏ của tao!")
Biến thể và từ gần giống
- Barge (n): Sà lan, xà lan (một loại thuyền lớn, đáy bằng, thường dùng chở hàng).
- Lighter (n): Xuồng, sà lan nhỏ (dùng để chuyển hàng từ tàu lớn vào bờ).
- Hey (interj): Này, ê (một thán từ phổ biến hơn để gọi sự chú ý, ít thô lỗ hơn "hoy").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Lighter, barge, flatboat (thuyền đáy bằng).
- Thán từ: Hey, oi, yo.
Lưu ý
- Từ "hoy" với nghĩa danh từ chỉ loại tàu thuyền hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày và mang tính lịch sử/chuyên ngành.
- Từ "hoy" với nghĩa thán từ cũng không còn phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, thường được thay thế bằng "hey". Khi được dùng, nó thường mang sắc thái cổ xưa, địa phương hoặc cố ý thô lỗ.
danh từ
- (hàng hải) tàu nhỏ (chở hàng hoá và khách trên những quâng đường ngắn)
thán từ
- ê!
- đi! đi!