hoe
/hou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái cuốc: Một công cụ làm vườn hoặc nông nghiệp có lưỡi phẳng, thường hình chữ nhật hoặc hình thang, được gắn vuông góc vào một cán dài, dùng để xới đất, đào hố hoặc làm cỏ.
Động từ:
- Cuốc, xới, giẫy cỏ: Hành động sử dụng cái cuốc để làm việc trên đất, chẳng hạn như xới đất lên, tạo luống, hoặc cắt đứt và loại bỏ cỏ dại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The gardener used a hoe to break up the hard soil. (Người làm vườn đã dùng một cái cuốc để làm tơi lớp đất cứng.)
- She bought a new hoe for her vegetable garden. (Cô ấy mua một cái cuốc mới cho khu vườn rau của mình.)
Động từ:
- He is hoeing the flower beds. (Anh ấy đang cuốc/xới những luống hoa.)
- We need to hoe the weeds around the corn plants. (Chúng ta cần phải giẫy cỏ dại xung quanh các cây ngô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To hoe one's own row": Tự lo công việc của mình, tự lực cánh sinh.
- In this company, everyone is expected to hoe their own row. (Trong công ty này, mọi người đều được kỳ vọng phải tự lo công việc của chính mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoeing (danh động từ): Hành động cuốc đất, giẫy cỏ.
- Hoeing is hard work under the sun. (Việc giẫy cỏ là công việc vất vả dưới ánh nắng mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Garden tool (dụng cụ làm vườn), tillage tool (công cụ canh tác).
- Động từ: Cultivate (cày xới, trồng trọt), weed (làm cỏ), till (cày xới đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hoe in/into (something) (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Úc/New Zealand): Ăn một cách nhiệt tình và nhanh chóng.
- After the game, the team hoed into a big meal. (Sau trận đấu, cả đội đã xông vào ăn một bữa thịnh soạn.)
Hoe out (ít phổ biến): Dọn dẹp, làm sạch một khu vực một cách triệt để.
- It's time to hoe out the garage. (Đã đến lúc dọn dẹp triệt để nhà để xe.)
Thành ngữ liên quan
- A hard/tough row to hoe: Một công việc hoặc tình huống khó khăn, đầy thách thức.
- Starting a new business in this economy is a tough row to hoe. (Bắt đầu một doanh nghiệp mới trong nền kinh tế này là một việc rất khó khăn.)
danh từ
- cái cuốc
- weeding hoecuốc để giẫy cỏ
động từ
- cuốc; xới; giẫy (cỏ...)