horse-hoe

/'hɔ:shou/
Học thuật
Thân thiện
horse-hoe

A farmer uses a horse-hoe to weed between rows of corn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy chăm sóc ngựa kéo: Một công cụ nông nghiệp được thiết kế để làm cỏ xới đất, được kéo bởi ngựa. giúp chăm sóc cây trồng hàng loạt một cách hiệu quả hơn so với làm bằng tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer used a horse-hoe to weed his cornfield. (Người nông dân đã sử dụng một máy chăm sóc ngựa kéo để làm cỏ trên cánh đồng ngô của ông ấy.)
    • Before tractors, the horse-hoe was an important tool in agriculture. (Trước khi máy kéo, máy chăm sóc ngựa kéo một công cụ quan trọng trong nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a horse-hoe": vận hành một máy chăm sóc ngựa kéo.
    • Learning to operate a horse-hoe required skill from both the farmer and the horse. (Việc học cách vận hành một máy chăm sóc ngựa kéo đòi hỏi kỹ năng từ cả người nông dân lẫn con ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Horse-drawn hoe: Cái cuốc (máy làm cỏ) ngựa kéo. (Đây một cách diễn đạt khác cho cùng một công cụ).
  • Cultivator: Máy xới đất, máy làm cỏ. (Một thuật ngữ chung hơn cho các công cụ chức năng tương tự, có thể cơ giới hoặc động vật kéo).
Từ đồng nghĩa
  • Animal-drawn cultivator: Máy xới đất do súc vật kéo.
  • Walking cultivator: Máy xới đất đẩy tay (một công cụ nhỏ hơn, vận hành bằng sức người, chức năng tương tự nhưng quy mô nhỏ).
Lưu ý
  • Từ ghép: "Horse-hoe" một danh từ ghép, kết hợp giữa "horse" (ngựa) "hoe" (cái cuốc, dụng cụ làm cỏ). mô tả cụ thể loại công cụ được ngựa kéo. Đây một thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc mô tả các phương pháp canh tác truyền thống.
horse-hoe

A farmer uses a horse-hoe to weed between rows of corn.

danh từ
  1. (nông nghiệp) máy chăm sóc ngựa kéo