hawker

/'hɔ:kə/
Học thuật
Thân thiện
hawker

A hawker sells fresh fruit from a colorful cart in the market square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán hàng rong: Một người đi bán hàng hóa (thường thực phẩm, đồ dùng nhỏ) trên đường phố, trong khu chợ hoặc đi từ nơi này sang nơi khác.
    • Người đi săn bằng chim ưng / Người nuôi chim ưng: Một người huấn luyện sử dụng chim ưng (diều hâu) để săn bắn, hoặc người theo đuổi môn thể thao săn bắn bằng chim ưng (falconry).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người bán hàng rong):

    • The hawker sold delicious noodles from his cart. (Người bán hàng rong bán ngon từ xe đẩy của anh ta.)
    • We bought fresh fruit from a street hawker. (Chúng tôi mua trái cây tươi từ một người bán hàng rong trên phố.)
  • Danh từ (Người săn chim ưng):

    • The hawker trained his bird to hunt rabbits. (Người săn chim ưng huấn luyện con chim của mình để săn thỏ.)
    • In medieval times, a hawker was a respected figure. (Vào thời trung cổ, một người săn chim ưng một nhân vật được kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Street hawker": Người bán hàng rong trên phố. Cụm từ này nhấn mạnh địa điểm hoạt động.
    • The city is famous for its street hawkers selling local snacks. (Thành phố nổi tiếng với những người bán hàng rong trên phố bán đồ ăn vặt địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • To hawk (động từ): Rao bán hàng rong; hoặc đi săn bằng chim ưng.
    • He hawks newspapers at the train station. (Anh ta rao bán báonhà ga.)
  • Hawking (danh động từ): Hành động bán hàng rong; hoặc môn thể thao săn bắn bằng chim ưng.
  • Falconer (danh từ): Từ đồng nghĩa chuyên biệt hơn cho nghĩa "người săn chim ưng".
Từ đồng nghĩa
  • Vendor / Street vendor: Người bán hàng, người bán hàng trên phố (cho nghĩa bán hàng rong).
  • Peddler: Người bán rong, người bán dạo (thường hàm ý bán những món đồ nhỏ).
  • Falconer: Người săn chim ưng, người huấn luyện chim ưng (cho nghĩa săn bắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "hawker". Tuy nhiên, động từ gốc "to hawk" có thể kết hợp.
  • Hawk around: Cố gắng bán (thứ đó) bằng cách đi rao bán nhiều nơi.
    • He's been hawking his idea around to different investors. (Anh ta đã rao bán ý tưởng của mình cho các nhà đầu khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "hawker".
hawker

A hawker sells fresh fruit from a colorful cart in the market square.

danh từ
  1. người đi săn bằng chim ưng
  2. người nuôi chim ưng
danh từ
  1. người bán hàng rong

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hawker"