pedlar

/'pedlə/ Cách viết khác : (peddler) /'pedlə/
Học thuật
Thân thiện
pedlar

A pedlar sells colorful scarves from a wooden cart in the town square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán rong: Một người đi từ nơi này sang nơi khác để bán hàng hóa nhỏ, thường mang theo hàng trên người hoặc dùng xe đẩy.
    • (Nghĩa bóng) Người hay kháo chuyện, người hay ngồi lê đôi mách: Một người thích lan truyền tin tức, câu chuyện, thường tin đồn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):

    • The pedlar came to our village every week with his cart full of spices and fabrics. (Người bán rong đến làng chúng tôi mỗi tuần với chiếc xe đầy gia vị vải vóc.)
    • In the 19th century, a pedlar was a common sight in rural areas. (Vào thế kỷ 19, người bán rong một cảnh tượng phổ biếnvùng nông thôn.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Don't tell her any secrets; she's a terrible pedlar of gossip. (Đừng nói với ấy bất kỳ bí mật nào; ấy một kẻ hay ngồi lê đôi mách khủng khiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pedlar's French": (cổ ngữ, ít dùng) tiếng lóng của kẻ cắp; một loại biệt ngữ hoặc ngôn ngữ bí mật.
    • The thieves communicated in what was once called pedlar's French. (Những tên trộm giao tiếp bằng thứ ngôn ngữ từng được gọi là "tiếng lóng kẻ cắp".)
Biến thể từ gần giống
  • Peddler (danh từ): Cách viết khác phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, với cùng nghĩa "người bán rong".

    • He worked as a door-to-door peddler of brushes. (Anh ta làm nghề bán rong bàn chải từng nhà.)
  • Peddle (động từ): Đi bán rong hàng hóa; (nghĩa bóng) rao bán, truyền bá (ý tưởng, tin đồn).

    • He peddles his wares in the market. (Anh ta bán rong hàng hóachợ.)
    • She is accused of peddling false information. ( ta bị cáo buộc truyền bá thông tin sai lệch.)
Từ đồng nghĩa
  • Hawker (danh từ): Người bán rong, người rao hàng.
  • Vendor (danh từ): Người bán hàng (nói chung, có thể hoặc không di chuyển).
  • Chapman (danh từ, cổ): Thương nhân, người bán rong (từ cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "pedlar" đây danh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "peddle".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh hiện đại sử dụng trực tiếp từ "pedlar".)

pedlar

A pedlar sells colorful scarves from a wooden cart in the town square.

danh từ
  1. người bán rong
  2. (nghĩa bóng) người hay kháo chuyện, người hay ngồi lê đôi mách

Idioms

  • pedlar's French
    tiếng lóng kẻ cắp

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "pedlar"

Từ có nhắc đến "pedlar"