pitchman

/'pitʃmən/
Học thuật
Thân thiện
pitchman

A pitchman demonstrates his new kitchen gadget at a bustling street fair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán hàng rong, người chào hàng: Chỉ một người, thường làm việcnơi công cộng như vỉa hè, hội chợ hoặc lễ hội, nhiệm vụ quảng bá bán sản phẩm trực tiếp cho khách hàng bằng cách trình bày hấp dẫn.
    • Người quảng cáo, người tiếp thị trực tiếp: Một người chuyên sử dụng lời nói lưu loát, thuyết phục đôi khi hơi khoa trương để giới thiệu bán hàng hóa hoặc ý tưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pitchman at the market demonstrated the new kitchen gadget to the crowd. (Người chào hàngchợ đã trình diễn dụng cụ nhà bếp mới cho đám đông xem.)
    • He worked as a pitchman for a toy company, traveling to different carnivals. (Anh ấy từng làm người bán hàng rong cho một công ty đồ chơi, đi đến các lễ hội khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A skilled pitchman": Một người chào hàng điêu luyện, kỹ năng thuyết phục xuất sắc.

    • The product's success was largely due to the efforts of a skilled pitchman. (Thành công của sản phẩm phần lớn nhờ vào nỗ lực của một người chào hàng điêu luyện.)
  • "Television pitchman": Người quảng cáo trên truyền hình, thường xuất hiện trong các đoạn quảng cáo dài để giới thiệu sản phẩm.

    • He became famous as a television pitchman for a brand of cleaning products. (Ông ấy trở nên nổi tiếng với vai trò người quảng cáo trên truyền hình cho một nhãn hiệu sản phẩm tẩy rửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitchwoman (n): Nữ giới làm nghề chào hàng, bán hàng rong.
  • Salesperson (n): Nhân viên bán hàng (nghĩa rộng chung hơn).
  • Hawker (n): Người bán rong, người rao hàng (nhấn mạnh việc đi lại rao bán).
Từ đồng nghĩa
  • Huckster: Người bán rong, người buôn bán nhỏ (thường mang sắc thái hơi tiêu cực về tính chất cơ hội).
  • Barker: Người chào mời (đặc biệtlối vào rạp xiếc, hội chợ).
  • Vendor: Người bán hàng, người cung cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ riêng biệt. Hành động chính thường được mô tả bằng các động từ như "to pitch" (chào hàng) hoặc "to sell" (bán).)

Thành ngữ liên quan
  • "To have the gift of the gab": tài ăn nói, khéo léo trong lời nói (một phẩm chất thường thấymột giỏi).
    • A good pitchman really needs to have the gift of the gab. (Một người chào hàng giỏi thực sự cần tài ăn nói.)
pitchman

A pitchman demonstrates his new kitchen gadget at a bustling street fair.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán quánvỉa hè

Từ đồng nghĩa