packman

/'pækmən/
Học thuật
Thân thiện
packman

A packman carries his wares in a large bundle through the town square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán hàng rong: Một người đàn ông đi du lịch từ nơi này sang nơi khác để bán hàng hóa, thường mang theo hàng hóa trong một gói hoặc túi xách. Từ này mang sắc thái cổ xưa hoặc lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, a packman would visit remote villages to sell fabrics and tools. (Vào thế kỷ 19, một người bán hàng rong sẽ đến thăm các làng mạc xa xôi để bán vải vóc dụng cụ.)
    • The children were excited to see the packman and his pack of trinkets. (Bọn trẻ hào hứng khi nhìn thấy người bán hàng rong gói hàng đồ lặt vặt của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Itinerant packman": Người bán hàng rong lưu động, nhấn mạnh việc di chuyển liên tục.
    • The itinerant packman was a common sight on country roads. (Người bán hàng rong lưu động một cảnh tượng phổ biến trên những con đường quê.)
Biến thể từ gần giống
  • Peddler / Pedlar (n): Người bán hàng rong (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Hawker (n): Người bán rong, người rao hàng.
  • Vendor (n): Người bán hàng (nghĩa rộng hơn, có thể hoặc không phải người đi rong).
  • Chapman (n): Người bán hàng rong (từ cổ, có nghĩa tương tự 'packman').
Từ đồng nghĩa
  • Itinerant merchant: Thương nhân lưu động.
  • Traveling salesman: Người bán hàng du hành.
Lưu ý
  • Sắc thái từ: "Packman" một từ ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại. thường xuất hiện trong văn chương lịch sử hoặc các mô tả về xã hội . Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện tại, "peddler", "hawker", hoặc "street vendor" được sử dụng phổ biến hơn.
packman

A packman carries his wares in a large bundle through the town square.

danh từ
  1. người bán hàng rong

Từ đồng nghĩa