guiper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bọc (dây điện): Hành động phủ, quấn một lớp vật liệu bảo vệ xung quanh một vật, thườngdây điện.
    • Làm theo kiểu đăng ten giua: Cách thức trang trí hoặc tạo hình cho vải, ren hoặc vật liệu mềm thành những nếp xoăn, đường cong mềm mại, giống như phong cách đăng ten.
    • (Guiper des franges) Xoắn diềm (ở bức màn): Hành động cụ thểxoắn, cuộn hoặc tạo hình cho phần diềm, rèm cửa hoặc tua rua.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut guiper ce câble électrique pour plus de sécurité. (Cần phải bọc sợi cáp điện này để an toàn hơn.)
    • Elle a appris à guiper la dentelle pour créer une bordure délicate. ( ấy đã học cách làm theo kiểu đăng ten giua để tạo ra một đường viền tinh tế.)
    • Pour une décoration plus sophistiquée, on peut guiper les franges du rideau. (Để trang trí tinh tế hơn, người ta có thể xoắn diềm của bức màn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guiper un fil de soie": Bọc một sợi chỉ .

    • L'artisan guipait un fil de soie autour du fil métallique. (Người thợ thủ công bọc một sợi chỉ quanh sợi kim loại.)
  • Tính từ "guipé": Được bọc, được trang trí theo kiểu guiper.

    • Un cordon guipé en soie. (Một sợi dây được bọc bằng lụa.)
Biến thể từ gần giống
  • Guipage (danh từ giống đực): Hành động guiper; lớp vật liệu dùng để bọc.
  • Guipure (danh từ giống cái): Một loại ren thêu hoặc dệt, thường cứng hoa văn rời, đôi khi liên quan đến kỹ thuật trang trí tương tự.
  • Guipon (danh từ giống đực): Sợi chỉ hoặc sợi dây được bọc, dùng trong thêu thùa, đan lát.
Từ đồng nghĩa
  • Garnir: Trang trí, viền, tô điểm (có thể dùng trong ngữ cảnh trang trí vải).
  • Enrober: Bao bọc, phủ quanh (nghĩa tổng quát hơn, thường dùng cho thực phẩm).
  • Torsader: Xoắn, bện (nhấn mạnh vào hành động xoắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này chủ yếungoại động từ đơn lẻ, ít khi kết hợp thành cụm động từ đặc thù.)

Thành ngữ liên quan

(Từ "guiper" mang tính kỹ thuật/chuyên môn cao, không phổ biến trong thành ngữ thông dụng.)

ngoại động từ
  1. bọc (dây điện)
  2. làm theo kiểu đăng ten giua
  3. (Guiper des franges) xoắn diềm (ở bức màn)