dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

face

Words Mentioning "face"

âm dương
bẽ mặt
bên
bổ
bộ mặt
bốp
chao chát
dại mặt
diện đàm
diện tiền
dồi
giáp mặt
hiện tiền
hội hoạ
khía
khuôn mặt
lưng
mặt
mặt dưới
mất mặt
mặt phải
mua mặt
ngoài
ngửa
nhị tâm
đối diện
đối phó
đối thoại
quay
sấp
sấp mặt
sấp ngửa
sĩ diện
thể diện
thò lò
tòm cắc
tom chát
trái
tráo trở
trở giọng
trở mặt
trong
trở tay
trước
trước mặt
ứng biến
ứng biến
ứng phó
ứng phó
vạnh
xả
xả
xáp
xáp mặt
xấu mặt
xế
xế
xoi
xoi
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...