dully
/'dʌli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đều đều, buồn tẻ: Diễn tả một hành động, âm thanh hoặc sự việc diễn ra một cách đơn điệu, thiếu sự thú vị hoặc sinh động.
- Một cách lờ mờ, không sáng: Diễn tả ánh sáng hoặc màu sắc xuất hiện một cách yếu ớt, không rực rỡ hoặc không rõ nét.
- Một cách chậm chạp, uể oải: Diễn tả một phản ứng hoặc hành động được thực hiện một cách thiếu nhiệt tình, nhanh nhẹn hoặc sắc sảo.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The lecturer spoke dully for two hours. (Giảng viên nói một cách đều đều buồn tẻ trong hai tiếng đồng hồ.)
- The old coin gleamed dully in the dim light. (Đồng xu cũ ánh lên một cách lờ mờ trong ánh sáng mờ ảo.)
- He nodded dully, showing no real interest in the news. (Anh ấy gật đầu một cách uể oải, không thể hiện chút hứng thú nào với tin tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to realize/understand something dully": nhận ra/ hiểu điều gì một cách chậm chạp, mơ hồ.
- The truth of her words began to dawn on him dully. (Sự thật trong lời cô ấy bắt đầu ló dạng trong anh một cách mơ hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dull (tính từ): đần độn, chậm hiểu; mờ, đục; buồn tẻ, đơn điệu.
- a dull knife (con dao cùn)
- a dull day (một ngày buồn tẻ)
Từ đồng nghĩa
- Monotonously: một cách đơn điệu.
- Dimly: một cách mờ ảo, lờ mờ.
- Listlessly: một cách uể oải, thiếu sinh khí.
Từ trái nghĩa
- Brightly: một cách sáng chói, rực rỡ.
- Sharply: một cách sắc sảo, nhanh nhẹn.
- Vividly: một cách sinh động, rõ rệt.
phó từ
- ngu đần, đần độn
- lờ mờ, không rõ rệt
- đục; mờ đục, xỉn, xám ngoẹt
- đều đều, buồn tẻ, chán ngắt