dally

/'dæli/
Học thuật
Thân thiện
dally

He tends to dally over his morning coffee.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Ve vãn, tán tỉnh, những hành động tình cảm nhẹ nhàng, không nghiêm túc: Hành động yêu đương, tán tỉnh một cách vui đùa, không ý định nghiêm túc hoặc lâu dài.
    • Chần chừ, lần lữa, dây dưa: Hành động chậm chạp, kéo dài thời gian một cách không cần thiết, không tập trung vào việc cần làm.
    • Đùa giỡn, coi thường (một vấn đề): Đối xử với một điều đó một cách thiếu nghiêm túc, như một trò đùa.
  2. Ngoại động từ (thường đi với "away"):

    • Lãng phí, bỏ phí (thời gian, cơ hội): Để thời gian trôi qua một cách vô ích hoặc để tuột mất một cơ hội do chần chừ, không hành động.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • He was accused of dallying with several women at the party. (Anh ta bị cáo buộc ve vãn vài người phụ nữbữa tiệc.)
    • Don't dally on your way to school or you'll be late. (Đừng chần chừ trên đường đến trường, không con sẽ muộn học.)
    • She dallied with the idea of quitting her job, but never did it. ( ấy đã đùa giỡn với ý nghĩ nghỉ việc, nhưng chưa bao giờ thực hiện.)
  • Ngoại động từ:

    • He dallied away his youth without learning any skills. (Anh ta đã lãng phí tuổi trẻ của mình không học được kỹ năng .)
    • She dallied away the opportunity to study abroad. ( ấy đã để tuột mất cơ hội du học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dally with someone's affections": đùa giỡn với tình cảm của ai đó.

    • It's cruel to dally with someone's affections if you have no serious intentions. (Thật tàn nhẫn khi đùa giỡn với tình cảm của ai đó nếu bạn không ý định nghiêm túc.)
  • "to dally over something": dây dưa, làm chậm chạp một việc đó.

    • The committee is still dallying over the final decision. (Ủy ban vẫn đang dây dưa với quyết định cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dalliance (danh từ): sự ve vãn, sự tán tỉnh không nghiêm túc; sự chần chừ, lãng phí thời gian.
    • His dalliance with the actress was all over the news. (Chuyện anh ta ve vãn nữ diễn viên đã tràn ngập trên báo chí.)
Từ đồng nghĩa
  • Filtr (động từ): tán tỉnh, ve vãn.
  • Trifle (động từ): đùa giỡn, coi thường.
  • Procrastinate (động từ): trì hoãn, chần chừ.
  • Loiter (động từ): la cà, lảng vảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dally away (ngoại động từ): lãng phí, bỏ phí (thời gian, cơ hội).
    • He dallied away the whole afternoon playing video games. (Anh ta đã lãng phí cả buổi chiều để chơi điện tử.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dally" một cách cố định.)

dally

He tends to dally over his morning coffee.

nội động từ
  1. ve vãm, chim chuột
  2. đùa giỡn, coi như chuyện đùa
  3. đà đẫn lãng phí thì giờ; lần lữa; dây dưa
    • to dally over one's work
      dây dưa trong công việc
  4. (+ with) lẩn tránh (ai, việc )
ngoại động từ
  1. làm mất, bỏ phí
    • to dally away one's time
      bỏ phí thời gian
    • to dally away one's opportunity
      bỏ lỡ cơ hội