dolly

/'dɔli/
Học thuật
Thân thiện
dolly

A child plays with a dolly in her bedroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Búp bê nhỏ, đồ chơi hình người: Một món đồ chơi nhỏ, thường hình một người, đặc biệt được dùng bởi trẻ em.
    • Xe đẩy bánh: Một thiết bị di động bánh xe, dùng để vận chuyển vật nặng hoặc hỗ trợ thiết bị.
    • Giá đỡ máy quay: Một giá đỡ bánh xe dùng trong quay phim để di chuyển máy quay một cách mượt mà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She held her dolly tightly as she fell asleep. ( ôm chặt con búp bê của mình khi ngủ.)
    • The workers used a dolly to move the refrigerator. (Các công nhân dùng một chiếc xe đẩy để di chuyển tủ lạnh.)
    • The camera operator pushed the dolly along the track for a smooth shot. (Người quay phim đẩy giá máy quay dọc theo đường ray để cảnh quay mượt mà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dolly shot": Cảnh quay sử dụng giá máy quay di động (dolly) để máy quay tiến lại gần hoặc lùi ra xa đối tượng một cách mượt mà.
    • The director asked for a dolly shot to reveal the character's expression. (Đạo diễn yêu cầu một cảnh quay dolly để lộ ra biểu cảm của nhân vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Dolly grip (n): Nhân viên phụ trách việc di chuyển giá máy quay (dolly) trên trường quay.
  • Hand dolly (n): Xe đẩy tay nhỏ, thường hai bánh xe một tấm kim loại nghiêng, dùng để nâng di chuyển thùng hàng.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa đồ chơi: Doll (búp bê), toy figure (tượng đồ chơi).
  • Đối với nghĩa xe đẩy: Hand truck (xe đẩy tay), trolley (xe đẩy), cart (xe kéo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "dolly" với tư cách động từ. "Dolly" chủ yếu được dùng như danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dolly".)

dolly

A child plays with a dolly in her bedroom.

danh từ
  1. búp bê (tiếng gọi nựng búp bê)
  2. gậy khuấy (quần áo trong chậu giặt, quặng trong thùng rửa...)
  3. giùi khoan sắt
  4. búa tan đinh
  5. bàn chải để đánh bóng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dolly"

Từ có nhắc đến "dolly"