doily

/'dɔili/
Học thuật
Thân thiện
doily

A white doily sits neatly under a ceramic bowl on the wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khăn lót nhỏ, trang trí: Một miếng vải, giấy, hoặc vật liệu khác nhỏ, thường hình tròn hoặc hình dạng trang trí, được đặt bên dưới đĩa, bát, cốc, hoặc đồ vật trang trí để bảo vệ bề mặt bàn khỏi vết bẩn, vết nước, hoặc vết xước, đồng thời tăng tính thẩm mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She placed a lace doily under the flower vase. ( ấy đặt một chiếc khăn lót bằng ren dưới lọ hoa.)
    • The tea set looked more elegant with embroidered doilies. (Bộ ấm trà trông thanh lịch hơn với những chiếc khăn lót thêu.)
    • Please use a paper doily for the cake stand. (Hãy dùng một chiếc khăn lót bằng giấy cho đế bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Antimacassar": Mặc dù không phải từ đồng nghĩa chính xác, "antimacassar" (khăn phủ ghế) chức năng tương tự bảo vệ trang trí, nhưng được dùng trên lưng tay vịn ghế thay vì trên bàn.
  • "Tray cloth": Khăn trải khay, thường lớn hơn một chiếc doily, nhưng chức năng bảo vệ tương tự.
Biến thể từ gần giống
  • Doyley (n): Cách viết biến thể khác của "doily".
  • Doily paper (n): Khăn lót bằng giấy, thường dùng một lần trong các buổi tiệc.
Từ đồng nghĩa
  • Coaster (n): Miếng lót ly, thường nhỏ dày hơn, chuyên để dưới ly nước.
  • Placemat (n): Khăn lót bàn ăn cá nhân, thường lớn hơn nhiều so với một chiếc doily.
  • Table mat (n): Tấm lót bàn, khăn trải bàn nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

doily

A white doily sits neatly under a ceramic bowl on the wooden table.

danh từ
  1. khăn lót (đểdưới bát ăn, cốc...)